ふざけます(ふざけます、fuzakemasu)
- đùa cợt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FU
ふ
ふ
ZA
ざ
ざ
KE
け
け
MA
ま
ま
SU
す
す
ふざけます (ふざけます, phiên âm: fuzakemasu) có nghĩa là "đùa cợt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đùa cợt |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:fuzakemasu
Hiragana:ふざけます
Thể lịch sự (ます形) | ふざけますふざけます。fool around. |
Thể từ điển (辞書形) | ふざけるfool around |
Thể liên dụng (て形) | ふざけて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | ふざけないnot fool around |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | ふざけたfool arounded |
Thể kết thúc (終止形) | ふざける。fool around. |
Thể điều kiện (仮定形) | ふざければif fool around |
Thể ý chí (意志形) | ふざけよう !let's fool around |
Thể mệnh lệnh (命令形) | ふざけろ !fool around ! |
Giải thích AI
ふざけます có nghĩa là đùa giỡn, giỡn mặt, làm trò, hoặc nghịch ngợm. Nó thể hiện hành động không nghiêm túc, có thể gây cười hoặc chỉ đơn giản là hành động không đứng đắn. Nó bao gồm các hành vi như nói đùa, chọc ghẹo, làm những điều ngớ ngẩn, hoặc hành động theo một cách không phù hợp với tình huống. Hành động này có thể mang tính tích cực (vui vẻ, hài hước) hoặc tiêu cực (làm phiền, gây rối).
⚫︎ 彼はいつも冗談を言って、ふざけています Dịch: Anh ấy luôn nói đùa và giỡn mặt. ⚫︎ 授業中にふざけるのはやめなさい! Dịch: Đừng đùa giỡn trong giờ học!
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động đùa giỡn, làm trò, hoặc không nghiêm túc. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống không trang trọng với bạn bè, người thân. ⚫︎ Tuy nhiên, cần cẩn thận khi sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi, vì nó có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
⚫︎ Viết bằng hiragana: ふざけます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana luôn là ます khi chia động từ.
⚫︎ 冗談を言う (joudan wo iu): Nói đùa. ⚫︎ からかう (karakau): Chọc ghẹo. ⚫︎ 悪ふざけをする (warufuzake wo suru): Đùa giỡn một cách tinh nghịch, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.
⚫︎ 真面目 (majime): Nghiêm túc, đứng đắn. ⚫︎ まじめな (majime na): Tính từ của 真面目 (majime)
そんなにふざけないで! ・Bản dịch: Đừng có đùa giỡn như vậy! ・Giải thích: Câu này được sử dụng để yêu cầu ai đó dừng việc đùa giỡn hoặc hành động không nghiêm túc.
彼はふざけた顔で私を見た。 ・Bản dịch: Anh ta nhìn tôi với vẻ mặt đùa cợt. ・Giải thích: Diễn tả biểu hiện trên khuôn mặt khi ai đó đang đùa giỡn.
Từ "ふざける" có thể bắt nguồn từ từ "ふさぐ" (fusagu), nghĩa là "che đậy" hoặc "bít kín", nhưng sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ hành động không nghiêm túc, không đứng đắn. Tuy nhiên, nguồn gốc chính xác vẫn còn chưa rõ ràng.