ふざけます(ふざけます、fuzakemasu)
- đùa cợt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FU
ふ
ふ
ZA
ざ
ざ
KE
け
け
MA
ま
ま
SU
す
す
ふざけます (ふざけます, phiên âm: fuzakemasu) có nghĩa là "đùa cợt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đùa cợt |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:fuzakemasu
Hiragana:ふざけます
Thể lịch sự (ます形) | ふざけますふざけます。fool around. |
Thể từ điển (辞書形) | ふざけるfool around |
Thể liên dụng (て形) | ふざけて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | ふざけないnot fool around |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | ふざけたfool arounded |
Thể kết thúc (終止形) | ふざける。fool around. |
Thể điều kiện (仮定形) | ふざければif fool around |
Thể ý chí (意志形) | ふざけよう !let's fool around |
Thể mệnh lệnh (命令形) | ふざけろ !fool around ! |