Nihongo

形容詞(けいようし、keiyoushi)
- tính từ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIYOUSHI

形容詞

けいようし

形容詞 (けいようし, phiên âm: keiyoushi) có nghĩa là "tính từ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tính từ
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

形容詞 (けいようし) trong tiếng Nhật có nghĩa là "tính từ". Đây là loại từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của danh từ. Nó giúp người nghe hoặc người đọc hình dung rõ hơn về đối tượng được nhắc đến. Tính từ trong tiếng Nhật rất quan trọng vì nó cung cấp thông tin chi tiết về người, vật, địa điểm, hoặc khái niệm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの人は美しいです。 ・Dịch: Người đó đẹp. ⚫︎ この本は面白いです。 ・Dịch: Quyển sách này thú vị. ⚫︎ 今日は暑いですね。 ・Dịch: Hôm nay nóng nhỉ.

Cách sử dụng

形容詞 được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ. Tính từ đứng trước danh từ trong hầu hết các trường hợp. Ví dụ: ⚫︎ 白い花 (白い: shiroi - trắng; 花: hana - hoa): Hoa trắng ⚫︎ 高い山 (高い: takai - cao; 山: yama - núi): Núi cao Ngoài ra, tính từ cũng có thể được sử dụng như một vị ngữ trong câu. Ví dụ: ⚫︎ この車は新しいです (新しい: atarashii - mới): Chiếc xe này mới. Khi sử dụng, cần chú ý đến các biến đổi của tính từ, đặc biệt là các dạng chia đuôi (ví dụ: chia theo thì, thể lịch sự)

Cách viết

形容詞 thường được viết bằng chữ Hán (kanji) là 形容詞, nhưng cũng có thể được viết bằng chữ hiragana là けいようし. Không có các cách viết khác. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) thường không thay đổi, vì 形容詞 là một từ ghép.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 形容詞, vì nó chỉ định một loại từ. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ chỉ đặc điểm hoặc tính chất có nghĩa tương tự.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 形容詞. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các tính từ mang nghĩa đối lập. Ví dụ: ⚫︎ 大きい (ookii - to lớn) đối lập với 小さい (chiisai - nhỏ bé) ⚫︎ 高い (takai - cao) đối lập với 低い (hikui - thấp)

Ví dụ câu 1

あの店は美味しい料理があります。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó có những món ăn ngon. ・Giải thích: 美味しい (oishii) là tính từ miêu tả món ăn "ngon".

Ví dụ câu 2

彼は元気な子供です。 ・Bản dịch: Anh ấy là một đứa trẻ khỏe mạnh. ・Giải thích: 元気な (genki na) là tính từ-na miêu tả đứa trẻ "khỏe mạnh".

Nguồn gốc

形容詞 là một từ Hán-Việt (kango) kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎ 形 (kei): hình dạng, hình thức, miêu tả ⚫︎ 容 (you): dung mạo, chứa đựng, bao hàm ⚫︎ 詞 (shi): từ, ngữ Do đó, 形容詞 có thể hiểu là "từ dùng để miêu tả hình dạng, tính chất".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud