語彙(ごい、goi)
- từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GOI
語彙
ごい
語彙 (ごい, phiên âm: goi) có nghĩa là "từ vựng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | từ vựng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
語彙 (goi) có nghĩa là "từ vựng" hoặc "vốn từ". Nó đề cập đến tập hợp tất cả các từ mà một người biết và sử dụng. Nó bao gồm các từ mà bạn hiểu ý nghĩa, cách phát âm, và cách sử dụng trong ngữ cảnh. ⚫︎ Đó là một phần quan trọng trong việc học ngôn ngữ.
⚫︎日本語の語彙を増やしたいです。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi muốn tăng vốn từ vựng tiếng Nhật của mình. ⚫︎新しい語彙を覚えるのは楽しいです。 ⚫︎ Bản dịch: Học từ vựng mới rất vui. ⚫︎彼女の語彙は豊富だ。 ⚫︎ Bản dịch: Vốn từ vựng của cô ấy rất phong phú.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 語彙 khi nói về số lượng từ mà một người biết, hoặc khi thảo luận về việc học từ vựng. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học tập ngôn ngữ hoặc khi đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ của một người.
⚫︎ Cách viết thông thường nhất là bằng kanji 語彙. ⚫︎ Cách đọc là ごい (goi) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.
⚫︎ 単語 (tango) - "từ" (dùng để chỉ một từ đơn lẻ). ⚫︎ 言葉 (kotoba) - "từ" hoặc "ngôn ngữ". ⚫︎ Tuy nhiên, 語彙 nhấn mạnh vào tập hợp các từ mà một người biết.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ ra sự thiếu hụt về từ vựng, bạn có thể nói về "thiếu từ vựng" một cách gián tiếp.
この本は語彙が難しいので、辞書が必要です。 ⚫︎ Bản dịch: Cuốn sách này có từ vựng khó nên tôi cần từ điển. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 語彙 để chỉ độ khó của từ vựng trong cuốn sách.
毎日新しい語彙を覚えるようにしています。 ⚫︎ Bản dịch: Hàng ngày tôi cố gắng học những từ vựng mới. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy việc học từ vựng là một thói quen.
語彙 là một từ ghép Hán-Nhật. ⚫︎ Chữ 語 (go) có nghĩa là "ngôn ngữ" hoặc "lời nói". ⚫︎ Chữ 彙 (i) có nghĩa là "tập hợp" hoặc "tổng hợp". ⚫︎ Ghép lại, 語彙 có nghĩa là "tập hợp các từ" hay "từ vựng".