Nihongo

過去形(かこけい、kakokei)
- thể quá khứ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAKOKEI

過去形

かこけい

過去形 (かこけい, phiên âm: kakokei) có nghĩa là "thể quá khứ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:thể quá khứ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

過去形 có nghĩa là "thì quá khứ" trong tiếng Việt. Nó đề cập đến một hình thức ngữ pháp trong tiếng Nhật dùng để diễn tả hành động, sự kiện, hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ và đã hoàn tất. 過去形 rất quan trọng trong việc kể chuyện, mô tả kinh nghiệm, hoặc diễn đạt những gì đã từng xảy ra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎食べた Dịch: Đã ăn. ⚫︎行った Dịch: Đã đi. ⚫︎勉強した Dịch: Đã học.

Cách sử dụng

⚫︎過去形 được sử dụng để nói về những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. ⚫︎ Nó được sử dụng trong nhiều tình huống, bao gồm: ⚫︎ Kể chuyện về những gì đã xảy ra. ⚫︎ Mô tả kinh nghiệm cá nhân. ⚫︎ Diễn đạt những gì bạn đã làm hoặc không làm trong quá khứ. ⚫︎ 過去形 thường xuất hiện trong các câu chuyện, bài báo, và các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Cách viết

⚫︎ 過去形 được viết là 過去形 với chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc là かこけい (kakokei) sử dụng chữ hiragana. ⚫︎ Không có cách viết khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ Hán) luôn là "けい".

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp nào. Tuy nhiên, các hình thức ngữ pháp khác dùng để diễn đạt ý nghĩa trong quá khứ có thể được xem xét: ⚫︎ Thể て-form + いる (tức là thể hiện hành động đang tiếp diễn trong quá khứ) ⚫︎ Thể た-form (dạng rút gọn của 過去形, nhưng không phải là từ đồng nghĩa)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 現在形 (げんざいけい - genzaikei): Thì hiện tại. ⚫︎ 未来形 (みらいけい - miraikei): Thì tương lai.

Ví dụ câu 1

昨日、映画を見ました。 ⚫︎ Bản dịch: Hôm qua, tôi đã xem phim. ⚫︎ Giải thích: Động từ 見ました (mimashita) là hình thức 過去形 của động từ 見る (miru - xem). Nó cho biết hành động xem phim đã hoàn thành trong quá khứ.

Ví dụ câu 2

子供の時、よく公園で遊びました。 ⚫︎ Bản dịch: Hồi còn nhỏ, tôi thường chơi ở công viên. ⚫︎ Giải thích: 遊びました (asobimashita) là 過去形 của động từ 遊ぶ (asobu - chơi). Câu này diễn tả một thói quen trong quá khứ.

Nguồn gốc

Từ "過去形" được tạo thành từ: ⚫︎ 過去 (kako): quá khứ. ⚫︎ 形 (kei): hình thức, dạng. Do đó, nó có nghĩa đen là "hình thức quá khứ" hoặc "dạng quá khứ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud