Nihongo

姫(ひめ、hime)
- công chúa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIME

姫

ひめ

姫 (ひめ, phiên âm: hime) có nghĩa là "công chúa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:công chúa
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

姫 (ひめ) có nghĩa là công chúa, tiểu thư, hoặc thường được dùng để chỉ người phụ nữ trẻ tuổi, xinh đẹp và có địa vị cao trong xã hội. Nó mang ý nghĩa về sự thanh cao, dịu dàng, và đôi khi là sự yếu đuối. Từ này thường gắn liền với hình ảnh của phụ nữ quý tộc, trong các câu chuyện cổ tích, hoặc trong bối cảnh lịch sử. Nó còn có thể được dùng một cách thân mật để chỉ một cô gái trẻ nào đó mà người nói yêu mến.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お姫様 ・Dịch: Công chúa ⚫︎姫君 ・Dịch: Tiểu thư ⚫︎お姫様気分 ・Dịch: Cảm giác như một công chúa (trạng thái, cảm xúc)

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng trong các câu chuyện, văn học, hoặc phim ảnh để chỉ các nhân vật nữ quý tộc, hoặc nhân vật nữ quan trọng. ⚫︎ Trong cuộc sống hàng ngày, có thể dùng một cách thân mật để gọi một cô gái, đặc biệt là khi bạn trêu chọc hoặc thể hiện sự yêu mến. Tuy nhiên, cần cẩn trọng để tránh gây hiểu lầm. ⚫︎ Khi sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự, nên đi kèm với các từ kính ngữ như お (o - trước danh từ) và 様 (sama - sau danh từ), ví dụ: お姫様.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 姫 ⚫︎ Hiragana: ひめ ⚫︎ Katakana: Không dùng ⚫︎ Không có biến thể chính nào về cách viết okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎王女 (おうじょ): Công chúa (con gái của vua) ⚫︎お嬢様 (おじょうさま): Tiểu thư (cách gọi lịch sự) ⚫︎令嬢 (れいじょう): Thiếu nữ (mang tính trang trọng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ chỉ địa vị thấp hơn trong xã hội, như: ⚫︎ Người hầu gái (侍女 - じじょ) ⚫︎ Nô lệ (奴隷 - どれい)

Ví dụ câu 1

彼女はまるで絵本から飛び出た姫様のようだ。 ・Bản dịch: Cô ấy trông giống như một công chúa bước ra từ một cuốn truyện tranh vậy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 姫様 (công chúa) để so sánh cô gái với một nhân vật trong truyện cổ tích, nhấn mạnh vẻ đẹp và sự duyên dáng của cô ấy.

Ví dụ câu 2

このケーキは、まるで姫君のために作られたみたいに美しい。 ・Bản dịch: Chiếc bánh này đẹp như thể được làm cho một tiểu thư vậy. ・Giải thích: Câu này dùng 姫君 (tiểu thư) để miêu tả sự xinh đẹp và tinh tế của chiếc bánh.

Nguồn gốc

Từ "hime" bắt nguồn từ thời cổ đại và thường liên quan đến những người phụ nữ có địa vị cao trong xã hội, đặc biệt là những người thuộc dòng dõi hoàng gia hoặc quý tộc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud