王(おう、ou)
- vua
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OU
王
おう
王 (おう, phiên âm: ou) có nghĩa là "vua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | vua |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
王 trong tiếng Nhật có nghĩa là "vua" hoặc "quốc vương". Nó chỉ một người có quyền lực tối cao trong một quốc gia hoặc vương quốc, thường là người cai trị theo chế độ quân chủ. 王 cũng có thể được dùng để chỉ người có vai trò quan trọng và có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể.
⚫︎国王 (こくおう) Dịch: Quốc vương ⚫︎王位 (おうい) Dịch: Ngôi vua ⚫︎女王 (じょおう) Dịch: Nữ hoàng
⚫︎王 thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ những người có quyền lực tối cao trong một nhà nước quân chủ. ⚫︎ Nó có thể xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử, văn học hoặc các cuộc trò chuyện liên quan đến chính trị và xã hội. ⚫︎ Ngoài ra, 王 có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ người đứng đầu, người có ảnh hưởng trong một tổ chức, một lĩnh vực.
⚫︎ Chữ kanji: 王 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): おう ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có okurigana.
⚫︎君主 (くんしゅ): Quân chủ, người cai trị. ⚫︎皇帝 (こうてい): Hoàng đế.
⚫︎臣下 (しんか): Thần dân, bề tôi. ⚫︎国民 (こくみん): Quốc dân, công dân.
彼はその国の[王]の息子です。 ・Bản dịch: Anh ấy là con trai của [vua] nước đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 王 để chỉ địa vị của người cha, người cai trị đất nước.
彼はサッカー界の[王]と呼ばれています。 ・Bản dịch: Anh ấy được gọi là [vua] của làng bóng đá. ・Giải thích: Ở đây, 王 được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực bóng đá.
Chữ 王 trong tiếng Hán bắt nguồn từ hình ảnh một người đứng thẳng và quyền trượng. Hình ảnh này đã thể hiện địa vị và quyền lực của nhà vua. Chữ này sau đó được du nhập vào tiếng Nhật và giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.