否定(ひてい、hitei)
- phủ định
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HITEI
否定
ひてい
否定 (ひてい, phiên âm: hitei) có nghĩa là "phủ định" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | phủ định |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
否定 có nghĩa là phủ định, bác bỏ, hoặc từ chối một điều gì đó. Nó thể hiện việc không đồng ý, không chấp nhận, hoặc không công nhận một điều được đề cập. Nó là hành động hoặc trạng thái đối lập với việc khẳng định hoặc chấp nhận.
⚫︎彼否定しました。 Translation: Anh ấy đã phủ nhận. ⚫︎その意見を否定します。 Translation: Tôi không đồng ý với ý kiến đó. ⚫︎彼女は彼のプロポーズを否定した。 Translation: Cô ấy đã từ chối lời cầu hôn của anh ấy.
Bạn có thể sử dụng 否定 trong nhiều tình huống khác nhau để bày tỏ sự không đồng ý, bác bỏ một lời nói, hành động, hoặc một sự kiện nào đó. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận, hoặc khi đưa ra các quyết định. Bạn có thể sử dụng 否定 một mình như một động từ, hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ có nghĩa phủ định.
Chữ Hán của 否定 là 否定. Cách viết hiragana là ひてい. Thông thường, không có cách viết nào khác của 否定. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) là bắt buộc.
⚫︎ 拒否 (kyohi): Từ chối ⚫︎ 否認 (hinin): Phủ nhận ⚫︎ 却下 (kyakka): Bác bỏ ⚫︎ 打ち消し (uchikeshi): Gạt bỏ, phủ định
⚫︎ 肯定 (koutei): Khẳng định ⚫︎ 承認 (shounin): Chấp nhận ⚫︎ 同意 (doui): Đồng ý
彼はその事実を否定した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã phủ nhận sự thật đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 否定 để diễn tả việc anh ấy không chấp nhận hoặc thừa nhận một sự thật.
結果を否定することはできません。 ・Bản dịch: Không thể phủ nhận kết quả được. ・Giải thích: Ở đây, 否定 được dùng để nói rằng không thể bác bỏ hoặc không công nhận kết quả đã có.
否定 là một từ Hán-Nhật (kanji), được tạo thành từ chữ "否" (hi) có nghĩa là "không" hoặc "phủ định", và "定" (tei) có nghĩa là "xác định" hoặc "quyết định". Ghép lại, nó biểu thị ý nghĩa của việc không xác định, không chấp nhận, hoặc bác bỏ.