肯定(こうてい、koutei)
- khẳng định
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUTEI
肯定
こうてい
肯定 (こうてい, phiên âm: koutei) có nghĩa là "khẳng định" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | khẳng định |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
肯定 có nghĩa là []xác nhận, thừa nhận, tán thành, hay khẳng định một điều gì đó là đúng hoặc có thật. Nó thể hiện sự đồng ý, sự ủng hộ, hoặc sự chấp nhận. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đưa ra ý kiến cá nhân đến việc thông qua một đề xuất.
⚫︎あなたの意見を肯定します。 ・Bản dịch: Tôi đồng ý với ý kiến của bạn. ⚫︎彼はその提案を肯定しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã chấp nhận đề xuất đó. ⚫︎結果を肯定的に受け止めます。 ・Bản dịch: Tôi đón nhận kết quả một cách tích cực.
Bạn có thể sử dụng 肯定 khi: ⚫︎ Muốn bày tỏ sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó. ⚫︎ Muốn xác nhận sự thật hoặc sự đúng đắn của một vấn đề. ⚫︎ Muốn ủng hộ hoặc tán thành một ý kiến, đề xuất, hoặc quyết định. Thông thường, 肯定 được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc trong văn viết.
⚫︎ Kanji: 肯定 ⚫︎ Hiragana: こうてい ⚫︎ Katakana: Không có Không có cách viết nào khác cho từ này, và cũng không có sự khác biệt về okurigana.
⚫︎ 承認 (しょうにん): Chấp nhận, phê duyệt. ⚫︎ 同意 (どうい): Đồng ý. ⚫︎ 賛成 (さんせい): Tán thành. ⚫︎ 認める (みとめる): Công nhận, thừa nhận. ⚫︎ 受け入れる (うけいれる): Chấp nhận.
⚫︎ 否定 (ひてい): Phủ định, bác bỏ. ⚫︎ 拒否 (きょひ): Từ chối. ⚫︎ 反対 (はんたい): Phản đối.
試験の結果を肯定的に評価しました。 ・Bản dịch: Tôi đã đánh giá kết quả bài thi một cách tích cực. ・Giải thích: Câu này sử dụng 肯定 để thể hiện việc đánh giá kết quả một cách tích cực, nghĩa là công nhận sự tốt đẹp của nó.
彼の能力を肯定することは重要です。 ・Bản dịch: Việc công nhận khả năng của anh ấy là rất quan trọng. ・Giải thích: Ở đây, 肯定 có nghĩa là công nhận, thừa nhận khả năng của một người.
肯定 là một từ Hán-Nhật (kanji-go), được tạo thành từ hai chữ Hán: 肯 (kō - khẳng định, đồng ý) và 定 (tei - định, xác định). Sự kết hợp này mang ý nghĩa xác nhận, khẳng định một điều gì đó.