Nihongo

お辞儀(おじぎ、ojigi)
- cúi chào

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

JIGI

辞儀

じぎ

お辞儀 (おじぎ, phiên âm: ojigi) có nghĩa là "cúi chào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:cúi chào
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

お辞儀 (おじぎ) có nghĩa là cúi chào, một hành động thể hiện sự tôn trọng, lịch sự, hoặc xin lỗi trong văn hóa Nhật Bản. Hành động này bao gồm việc cúi đầu xuống. Mức độ cúi chào thể hiện mức độ tôn trọng hoặc ý nghĩa của lời chào.

Ví dụ cụ thể

⚫︎おはようございます (Ohayou gozaimasu). ・Dịch: Chào buổi sáng. ⚫︎すみません、遅れました (Sumimasen, okuremashita). ・Dịch: Xin lỗi vì tôi đến muộn. ⚫︎どうもありがとうございます (Doumo arigatou gozaimasu). ・Dịch: Xin chân thành cảm ơn.

Cách sử dụng

お辞儀 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau: ⚫︎Khi chào hỏi người khác (ví dụ: chào buổi sáng, chào tạm biệt). ⚫︎Khi thể hiện sự tôn trọng (với người lớn tuổi, cấp trên, hoặc khách hàng). ⚫︎Khi xin lỗi. ⚫︎Khi cảm ơn. ⚫︎Mức độ cúi chào thay đổi tùy thuộc vào tình huống và mức độ tôn trọng cần thể hiện. Cúi chào có thể từ cúi nhẹ (15 độ) đến cúi sâu (45-90 độ).

Cách viết

Từ お辞儀 được viết bằng: ⚫︎Hiragana: おじぎ ⚫︎Kanji: お辞儀 Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là ぎ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎会釈 (eshaku): Cúi chào nhẹ. ⚫︎礼 (rei): Lễ nghi, sự cúi chào trang trọng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì お辞儀 là một hành động thể hiện sự tôn trọng. Tuy nhiên, hành động không cúi chào hoặc hành động thô lỗ có thể được coi là trái ngược.

Ví dụ câu 1

先生にお辞儀をしました ・Bản dịch: Tôi đã cúi chào thầy giáo. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động cúi chào với người có địa vị cao hơn hoặc người mà bạn muốn thể hiện sự tôn trọng.

Ví dụ câu 2

お客様に丁寧にお辞儀をしました ・Bản dịch: Tôi đã cúi chào khách hàng một cách lịch sự. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự lịch sự trong hành động お辞儀, thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh.

Nguồn gốc

Từ "お辞儀" (おじぎ) có nguồn gốc từ việc cúi đầu để chào hỏi hoặc thể hiện sự tôn trọng. "お" (o) là một tiền tố tôn kính, và "辞儀" (jigi) có nghĩa là cúi chào hoặc hành động chào hỏi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud