Nihongo

名詞(めいし、meishi)
- danh từ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MEISHI

名詞

めいし

名詞 (めいし, phiên âm: meishi) có nghĩa là "danh từ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:danh từ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

名詞 (めいし - meishi) có nghĩa là "danh từ" trong tiếng Việt. Đây là một trong những loại từ cơ bản nhất trong ngữ pháp tiếng Nhật, dùng để chỉ người, vật, địa điểm, sự vật, hiện tượng, hoặc khái niệm. Danh từ đóng vai trò chủ yếu là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎犬 ・Dịch nghĩa: Chó ⚫︎学校 ・Dịch nghĩa: Trường học ⚫︎本 ・Dịch nghĩa: Sách

Cách sử dụng

名詞 được sử dụng để chỉ các đối tượng trong câu. Chúng thường đi kèm với các trợ từ để thể hiện chức năng của chúng trong câu, ví dụ: ⚫︎ Trợ từ は(wa) để làm chủ đề của câu. ⚫︎ Trợ từ が(ga) để làm chủ ngữ. ⚫︎ Trợ từ を(o) để làm tân ngữ trực tiếp. ⚫︎ Trợ từ に(ni) để chỉ địa điểm hoặc thời gian. ⚫︎ Trợ từ で(de) để chỉ địa điểm hành động. ⚫︎ Trợ từ の(no) để chỉ sở hữu hoặc mối quan hệ.

Cách viết

名詞 được viết bằng chữ Hán (kanji): 名詞. Cách đọc là めいし (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 名詞, vì nó là một loại từ. Tuy nhiên, các từ chỉ người, vật, địa điểm cụ thể có thể được xem là các "ví dụ" của 名詞.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 名詞vì nó là một loại từ. Các loại từ khác như động từ, tính từ, trạng từ có thể được xem là trái nghĩa về mặt ngữ pháp.

Ví dụ câu 1

私は学生です。 ・Bản dịch: Tôi là học sinh. ・Giải thích: 学生(gakusei - học sinh) là 名詞 và là chủ ngữ trong câu.

Ví dụ câu 2

私は本を読みます。 ・Bản dịch: Tôi đọc sách. ・Giải thích: 本(hon - sách) là 名詞 và là tân ngữ của động từ 読みます(yomimasu - đọc).

Nguồn gốc

Từ "名詞" có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó: ⚫︎名(mei) có nghĩa là "tên" hoặc "danh". ⚫︎詞(shi) có nghĩa là "từ". Ghép lại, nó chỉ loại từ dùng để đặt tên cho các đối tượng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud