Nihongo

キッチン(キッチン、kiッchin)
- nhà bếp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KI

キ

キ

ッ

ッ

ッ

CHI

チ

チ

N

ン

ン

キッチン (キッチン, phiên âm: kiッchin) có nghĩa là "nhà bếp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:nhà bếp
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

キッチン là từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "nhà bếp" hoặc "phòng bếp". Từ này dùng để chỉ không gian trong nhà dùng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn. キッチン thường bao gồm các thiết bị như bếp, lò nướng, bồn rửa, tủ lạnh, và khu vực để chuẩn bị thức ăn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎キッチンで料理を作ります。 Dịch: Tôi nấu ăn trong bếp. ⚫︎新しいキッチンは広くて使いやすいです。 Dịch: Cái bếp mới rộng rãi và dễ sử dụng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng キッチン trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn nói về nhà bếp, khu vực nấu ăn, hoặc các hoạt động liên quan đến nấu ăn. Ví dụ, bạn có thể hỏi ai đó: "Bạn có thích キッチン của bạn không?" hoặc nói: "Tôi đã tìm thấy công thức nấu ăn này trong キッチン."

Cách viết

キッチン được viết bằng katakana: キッチン. Vì là từ mượn từ tiếng Anh ("kitchen"), nên nó thường không có cách viết bằng hiragana hoặc kanji.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật, vì キッチン là từ được sử dụng phổ biến nhất để chỉ nhà bếp. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ khác để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎台所 (daidokoro): Cũng có nghĩa là "nhà bếp", nhưng thường mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì キッチン chỉ là một khu vực cụ thể trong nhà.

Ví dụ câu 1

週末はキッチンで家族みんなで料理を作ります。 ・Bản dịch: Vào cuối tuần, cả gia đình cùng nhau nấu ăn trong bếp. ・Giải thích: Câu này sử dụng キッチン để chỉ ra hoạt động nấu ăn trong nhà bếp.

Ví dụ câu 2

このキッチンには、最新の調理器具がたくさんあります。 ・Bản dịch: Trong căn bếp này có rất nhiều dụng cụ nấu ăn hiện đại. ・Giải thích: Câu này mô tả các thiết bị hiện đại trong khu vực bếp.

Nguồn gốc

Từ "キッチン" là từ mượn từ tiếng Anh "kitchen".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud