Nihongo

地味な(じみな、jimina)
- giản dị/kín đáo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIMI

地味

じみ

NA

な

な

地味な (じみな, phiên âm: jimina) có nghĩa là "giản dị/kín đáo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:giản dị/kín đáo
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
じみな地味な
Thể lịch sự
(丁寧形)
地味です。
Thể liên dụng
(連用形)
地味に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
地味じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
地味だった
Thể kết thúc
(終止形)
地味だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
地味ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
地味さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

地味な nghĩa là "giản dị", "khiêm tốn", "không nổi bật", hoặc "bình thường". Nó miêu tả về vẻ ngoài, phong cách, hoặc tính cách không phô trương, đơn giản, và thường có phần trầm lặng. Nó không mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng có thể chỉ ra sự thiếu vắng của sự hào nhoáng hoặc ấn tượng mạnh mẽ. 地味な có thể áp dụng cho nhiều thứ, từ quần áo, đồ vật, đến tính cách của một người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は地味な服が好きです。 Dịch: Cô ấy thích quần áo giản dị. ⚫︎あのレストランは地味だけど、美味しいです。 Dịch: Nhà hàng đó tuy đơn giản nhưng rất ngon. ⚫︎地味な生活を送りたい。 Dịch: Tôi muốn sống một cuộc sống giản dị.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 地味な trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả về ngoại hình, phong cách, đồ vật, hoặc cả tính cách của một người. Nó thích hợp khi bạn muốn diễn tả sự không phô trương, không lòe loẹt, hoặc sự khiêm tốn. Ví dụ, bạn có thể dùng nó để nói về quần áo, trang sức, nội thất, hoặc thậm chí cả một sự kiện nào đó.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana là じみな. Kanji cho từ này là 地味, và thêm trợ từ な (na) ở cuối để tạo thành tính từ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana luôn là な (na).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 素朴な (soboku na): Mộc mạc, đơn sơ. ⚫︎ 質素な (shisso na): Giản dị, tiết kiệm. ⚫︎ 控えめな (hikaeme na): Khiêm tốn, dè dặt. ⚫︎地味っぽい (jimipoi): Có vẻ giản dị (mang tính chất gần giống).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 派手な (hade na): Lòe loẹt, nổi bật. ⚫︎ 華やかな (hanayaka na): Lộng lẫy, rực rỡ. ⚫︎ 豪華な (gōka na): Lộng lẫy, sang trọng.

Ví dụ câu 1

あの人の着ているワンピースは、地味な色だけど、とても上品だね。 ・Bản dịch: Chiếc váy liền của người đó có màu giản dị, nhưng rất thanh lịch nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 地味な để mô tả màu sắc của chiếc váy, nhấn mạnh sự khiêm tốn nhưng vẫn toát lên vẻ thanh lịch.

Ví dụ câu 2

彼は地味な性格だけど、とても誠実です。 ・Bản dịch: Anh ấy có tính cách giản dị, nhưng rất chân thành. ・Giải thích: Câu này dùng 地味な để mô tả tính cách của một người, chỉ ra sự không phô trương nhưng lại có đức tính tốt là sự chân thành.

Nguồn gốc

Từ 地味 (jimi) được tạo thành từ chữ 地 (chi) nghĩa là "đất" hoặc "nền", và chữ 味 (mi) nghĩa là "vị" hoặc "cảm giác". Khi kết hợp, nó ám chỉ đến "vị" hay "cảm giác" của "đất", thường gợi đến sự giản dị, đơn sơ, và không phô trương.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud