派手な(はでな、hadena)
- lòe loẹt/sặc sỡ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HADE
派手
はで
NA
な
な
派手な (はでな, phiên âm: hadena) có nghĩa là "lòe loẹt/sặc sỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | lòe loẹt/sặc sỡ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | はでな派手な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 派手です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 派手に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 派手じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 派手だった |
Thể kết thúc (終止形) | 派手だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 派手ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 派手さ |
Giải thích AI
派手なはでな có nghĩa là "lòe loẹt", "sặc sỡ", "nổi bật", hoặc "phô trương". Nó dùng để miêu tả những thứ có màu sắc tươi sáng, thiết kế ấn tượng, hoặc cách thể hiện gây chú ý.
⚫︎派手な服を着ている ・Dịch: Mặc quần áo lòe loẹt. ⚫︎派手な化粧 ・Dịch: Trang điểm đậm. ⚫︎派手な車 ・Dịch: Xe hơi nổi bật (ví dụ: màu sắc sặc sỡ hoặc thiết kế độc đáo).
・Dùng để miêu tả ngoại hình, trang phục, trang sức, hoặc bất kỳ vật gì có vẻ ngoài gây ấn tượng mạnh. ・Có thể dùng để chỉ hành vi hoặc tính cách, chẳng hạn như người có hành động phô trương hoặc thích gây sự chú ý.
・Thường được viết bằng hiragana: はでなはでな. ・Chữ Hán: 派手 (ít dùng trong giao tiếp hàng ngày) ・Không có biến thể okurigana.
・けばけばしい (kebakebashii): lòe loẹt, sặc sỡ (thường tiêu cực hơn) ・華やかな (hanayakana): rực rỡ, lộng lẫy (tích cực hơn) ・目立つ (medatsu): nổi bật ・きらびやかな (kirabiyakana): lộng lẫy, hào nhoáng
・地味な (jimina): giản dị, đơn giản, không lòe loẹt ・地味 (jimi): giản dị ・質素な (shisona): giản dị, tiết kiệm
彼女はいつも派手な格好をしている。 ・Bản dịch: Cô ấy luôn ăn mặc rất lòe loẹt. ・Giải thích: Câu này miêu tả về phong cách ăn mặc của cô gái, luôn gây sự chú ý với vẻ ngoài của mình.
パーティーで派手なドレスを着て行った。 ・Bản dịch: Tôi đã mặc một chiếc váy lộng lẫy đến bữa tiệc. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng một chiếc váy nổi bật tại một sự kiện.
Từ "派手" (hade) là một từ ghép, trong đó "派" (ha) ban đầu có nghĩa là "phái" hoặc "nhóm", và "手" (te) có nghĩa là "tay". Trong trường hợp này, "派" ám chỉ sự khác biệt, còn "手" có thể ngụ ý về cách thể hiện. Khi kết hợp, "派手" mang ý nghĩa một cái gì đó khác biệt và nổi bật.