派手な(はでな、hadena)
- lòe loẹt/sặc sỡ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HADE
派手
はで
NA
な
な
派手な (はでな, phiên âm: hadena) có nghĩa là "lòe loẹt/sặc sỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | lòe loẹt/sặc sỡ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | はでな派手な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 派手です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 派手に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 派手じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 派手だった |
Thể kết thúc (終止形) | 派手だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 派手ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 派手さ |