Nihongo

大袈裟な(おおげさな、oおgesana)
- phóng đại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OOGESA

大袈裟

おおげさ

NA

な

な

大袈裟な (おおげさな, phiên âm: oおgesana) có nghĩa là "phóng đại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:phóng đại
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
おおげさな大袈裟な
Thể lịch sự
(丁寧形)
大袈裟です。
Thể liên dụng
(連用形)
大袈裟に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
大袈裟じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
大袈裟だった
Thể kết thúc
(終止形)
大袈裟だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
大袈裟ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
大袈裟さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

大袈裟な có nghĩa là "quá đáng", "làm quá lên", "làm lố", hoặc "khuếch đại". Nó diễn tả một điều gì đó được mô tả hoặc hành động một cách thái quá, không thực tế, hoặc vượt quá mức cần thiết. Nó thường mang ý tiêu cực, chỉ ra sự phóng đại hoặc sự cường điệu không cần thiết.

Ví dụ cụ thể

⚫︎そんなに大袈裟なことじゃないよ。 Dịch: Không có gì quá đáng đâu. ⚫︎彼の話はいつも大袈裟だ。 Dịch: Câu chuyện của anh ấy luôn luôn bị làm quá lên. ⚫︎大袈裟な表現 Dịch: Cách diễn đạt quá mức.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 大袈裟な trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ trích hoặc nhận xét về một điều gì đó được thể hiện một cách thái quá. Nó có thể dùng khi ai đó phản ứng quá mức, phóng đại sự việc, hoặc khi một sự việc được mô tả một cách không thực tế. Bạn cũng có thể sử dụng nó để chỉ trích cách diễn đạt, lời nói, hoặc hành động của người khác.

Cách viết

大袈裟な được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: おおげさな ⚫︎ Kanji: 大袈裟な (Đây là cách viết phổ biến nhất) Không có cách viết khác ngoài các biến thể ngữ pháp của từ này như 大袈裟, 大袈裟に, 大袈裟さ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 誇張した(誇張する): phóng đại ⚫︎ オーバーな:over (vay mượn từ tiếng Anh) ⚫︎ 仰々しい(ぎょうぎょうしい):khách sáo, khoa trương ⚫︎ 大げさすぎる: quá mức ⚫︎ 物々しい(ぶつぶつしい): trang nghiêm thái quá

Từ trái nghĩa

⚫︎ 控えめな(ひかえめな):khiêm tốn, dè dặt ⚫︎ 地味な(じみな):giản dị, đơn giản ⚫︎ 素朴な(そぼくな):mộc mạc, đơn sơ ⚫︎ 簡素な(かんそな):đơn giản

Ví dụ câu 1

ちょっとした風邪で、そんなに大袈裟な騒ぎをしなくてもいいよ。 ・Bản dịch: Chỉ là một cơn cảm lạnh thôi, đừng làm ầm ĩ lên thế. ・Giải thích: Câu này dùng để nói với ai đó đang phản ứng thái quá với một vấn đề nhỏ.

Ví dụ câu 2

大袈裟な化粧はやめた方がいいよ。 ・Bản dịch: Bạn nên ngừng trang điểm quá đậm đi. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên không nên trang điểm quá mức.

Nguồn gốc

大袈裟 được tạo thành từ: ⚫︎ "大" (おお): lớn, to lớn. ⚫︎ "袈裟" (けさ): áo cà sa (áo choàng của nhà sư). Ý nghĩa gốc của "袈裟" trong cụm từ này không liên quan trực tiếp đến áo cà sa. Thay vào đó, nó mang ý nghĩa của sự "rườm rà", "lằng nhằng". Vì vậy, 大袈裟 ban đầu ám chỉ những thứ lớn, rườm rà, hoặc phức tạp một cách không cần thiết.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud