演技(えんぎ、engi)
- diễn xuất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ENGI
演技
えんぎ
演技 (えんぎ, phiên âm: engi) có nghĩa là "diễn xuất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | diễn xuất |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
演技 (えんぎ) có nghĩa là "diễn xuất", "diễn" hoặc "biểu diễn". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động thể hiện một vai diễn hoặc vai trò nào đó, thường trong các lĩnh vực như kịch, điện ảnh, truyền hình, hoặc các loại hình biểu diễn khác. Nó bao gồm việc sử dụng lời nói, hành động, biểu cảm khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể để truyền tải cảm xúc và câu chuyện đến khán giả. Nó cũng có thể được dùng để chỉ kỹ năng hoặc chất lượng của việc [演技].
⚫︎ あの俳優の演技は素晴らしかった。 Dịch: Diễn xuất của diễn viên đó thật tuyệt vời. ⚫︎ 彼女は舞台で感情豊かな演技を見せた。 Dịch: Cô ấy đã thể hiện một màn trình diễn giàu cảm xúc trên sân khấu.
Bạn có thể sử dụng 演技 khi muốn nói về: ⚫︎ Kỹ năng diễn xuất của một diễn viên. ⚫︎ Màn trình diễn cụ thể trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình biểu diễn. ⚫︎ Quá trình hành động hoặc hành vi của một người thể hiện một vai trò. Nó thường được sử dụng như một danh từ, nhưng cũng có thể được sử dụng kết hợp với các động từ như する (làm), ví dụ như 演技をする (diễn xuất).
演技 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 演技 ⚫︎ Hiragana: えんぎ Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là ぎ.
⚫︎ パフォーマンス (pafōmansu): Biểu diễn, trình diễn (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 芝居 (しばい): Kịch, diễn kịch (nói chung). ⚫︎ 表現 (ひょうげん): Biểu hiện, thể hiện.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, một số từ có thể mang nghĩa đối lập, ví dụ như: ⚫︎ 下手 (へた): Kém, không giỏi (nói về kỹ năng).
彼は演技が上手で、多くの賞を受賞した。 ・Bản dịch: Anh ấy có diễn xuất giỏi và đã giành được nhiều giải thưởng. ・Giải thích: Câu này cho thấy kỹ năng 演技 của người diễn viên đã được đánh giá cao.
この映画の演技はとてもリアルで感動的だった。 ・Bản dịch: Diễn xuất trong bộ phim này rất chân thực và cảm động. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự chân thực và cảm xúc trong màn 演技 của các diễn viên.
演技 được tạo thành từ hai chữ kanji: 演 (en) có nghĩa là "diễn" hoặc "biểu diễn" và 技 (gi) có nghĩa là "kỹ năng", "kỹ thuật". Vì vậy, về cơ bản, 演技 có nghĩa là "kỹ năng biểu diễn".