演出(えんしゅつ、enshutsu)
- chỉ đạo (sân khấu/phim)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ENSHUTSU
演出
えんしゅつ
演出 (えんしゅつ, phiên âm: enshutsu) có nghĩa là "chỉ đạo (sân khấu/phim)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chỉ đạo (sân khấu/phim) |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
演出 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là “đạo diễn” hoặc “thực hiện, trình bày” trong bối cảnh nghệ thuật, chẳng hạn như trong phim, kịch, chương trình truyền hình, buổi hòa nhạc, v.v. Nó bao gồm việc chỉ đạo, lên kế hoạch và thực hiện một tác phẩm nghệ thuật, đảm bảo rằng nó được trình bày một cách hiệu quả và hấp dẫn đến khán giả. Ngoài ra, 演出còn có thể chỉ sự "trình bày" hay "biểu diễn" của một sự kiện hoặc chương trình. 演出 có thể là một danh từ hoặc một động từ (khi dùng theo hình thức của động từ: 演出する - enshutsu suru - đạo diễn/thực hiện).
⚫︎映画の 演出 が素晴らしい。 ・Bản dịch: Đạo diễn của bộ phim rất tuyệt vời. ⚫︎コンサートの 演出 は派手だった。 ・Bản dịch: Sự trình diễn của buổi hòa nhạc rất hoành tráng. ⚫︎舞台の 演出 を担当する。 ・Bản dịch: Đảm nhiệm việc đạo diễn một vở kịch.
Bạn có thể sử dụng 演出 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến nghệ thuật và giải trí. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về vai trò của đạo diễn trong một bộ phim hoặc vở kịch. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả cách một chương trình hoặc sự kiện được trình bày hoặc biểu diễn. ⚫︎ Khi bạn muốn thảo luận về chất lượng hoặc phong cách trình bày của một tác phẩm nghệ thuật.
⚫︎ Từ 演出 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc: えんしゅつ (enshutsu) - như đã đề cập ở trên. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana: Thông thường, trong trường hợp của động từ 演出する, okurigana là する (suru).
⚫︎ 監督 (kantoku) - đạo diễn (thường dùng trong phim ảnh). ⚫︎ 指揮 (shiki) - chỉ huy (thường dùng trong âm nhạc). ⚫︎ 構成 (kōsei) - cấu trúc, sự sắp xếp (trong một sự kiện). ⚫︎プロデュース (purodyūsu) - sản xuất/quản lý (đặc biệt trong lĩnh vực âm nhạc, phim ảnh)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ liên quan đến việc không có sự đạo diễn hay trình bày như: ⚫︎放置 (hōchi) - bỏ mặc, không quan tâm. (không có sự can thiệp)
このドラマの 演出 は少し退屈だ。 ・Bản dịch: Việc đạo diễn của bộ phim truyền hình này hơi tẻ nhạt. ・Giải thích: Câu này đánh giá về chất lượng đạo diễn của một bộ phim truyền hình, chỉ ra sự không hấp dẫn của nó.
彼は舞台の 演出 で高い評価を得た。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nhận được đánh giá cao về việc đạo diễn vở kịch. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự công nhận đối với khả năng đạo diễn của một người.
Từ 演出 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎演 (en) có nghĩa là “diễn xuất”, “trình bày”. ⚫︎出 (shutsu) có nghĩa là “xuất hiện”, “hiện ra”, “đưa ra”. Ghép hai chữ này lại, 演出 mang ý nghĩa là “trình bày diễn xuất”, “đạo diễn”, hay nói cách khác là thể hiện một tác phẩm nghệ thuật ra trước công chúng.