脚本(きゃくほん、kyakuhon)
- kịch bản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYAKUHON
脚本
きゃくほん
脚本 (きゃくほん, phiên âm: kyakuhon) có nghĩa là "kịch bản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | kịch bản |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
脚本 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là kịch bản, tức là bản thảo của một vở kịch, một bộ phim, một chương trình truyền hình, hoặc một trò chơi. Nó chứa đựng các đoạn hội thoại, chỉ dẫn về hành động, và các chi tiết khác cần thiết để sản xuất một tác phẩm. Nó là một bản thiết kế để kể chuyện bằng hình ảnh và âm thanh.
⚫︎映画の 脚本 を書きました。 Translation: Tôi đã viết kịch bản của bộ phim. ⚫︎新しいテレビドラマの 脚本 を読むのが楽しみです。 Translation: Tôi rất mong chờ được đọc kịch bản của bộ phim truyền hình mới. ⚫︎彼は名 脚本 家として知られています。 Translation: Anh ấy được biết đến như một nhà biên kịch nổi tiếng.
Bạn sử dụng từ 脚本 khi bạn muốn nói về kịch bản của một tác phẩm nào đó, hoặc khi bạn muốn đề cập đến quá trình viết kịch bản. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thảo luận về nghề nghiệp cho đến bình luận về một bộ phim hoặc vở kịch cụ thể.
Từ 脚本 được viết bằng kanji (脚本). Cách đọc là きゃくほん (kyakuhon), viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính trong cách viết kanji. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.
⚫︎ 台本 (daimotoh): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh sân khấu. ⚫︎ シナリオ (shinario): Từ mượn từ tiếng Ý, cũng có nghĩa là kịch bản (thường dùng cho phim).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 脚本 là một khái niệm chỉ về một sản phẩm cụ thể. Tuy nhiên, một số từ có thể được sử dụng để chỉ các giai đoạn sau khi kịch bản được viết, như: ⚫︎ 演出 (enshutsu): Đạo diễn ⚫︎ 制作 (seisaku): Sản xuất
この映画の 脚本 は素晴らしい。 ・Bản dịch: Kịch bản của bộ phim này thật tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi chất lượng của kịch bản phim.
彼は 脚本 を修正するために、何度も書き直した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã viết lại nhiều lần để sửa đổi kịch bản. ・Giải thích: Câu này mô tả quá trình chỉnh sửa kịch bản.
Từ 脚本 là một từ ghép Hán-Nhật. Chữ 脚 (kyaku) có nghĩa là "chân" hoặc "vai trò" (trong một vở kịch), và chữ 本 (hon) có nghĩa là "sách" hoặc "bản". Ghép lại, nó chỉ đến "bản thảo cho vai trò" hay nói cách khác là kịch bản.