文学(ぶんがく、bungaku)
- văn học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNGAKU
文学
ぶんがく
文学 (ぶんがく, phiên âm: bungaku) có nghĩa là "văn học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | văn học |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
文学 ([文学]) có nghĩa là "văn học" trong tiếng Việt. Nó bao gồm các tác phẩm viết, thường là những tác phẩm có giá trị nghệ thuật, chẳng hạn như tiểu thuyết, truyện ngắn, thơ, kịch, và tiểu luận. 文学([文学]) cũng có thể dùng để chỉ việc nghiên cứu, phê bình, và phân tích các tác phẩm này.
⚫︎日本文学を勉強しています。 Dịch: Tôi đang học văn học Nhật Bản. ⚫︎彼は文学の教授です。 Dịch: Anh ấy là giáo sư văn học. ⚫︎この小説は素晴らしい文学作品です。 Dịch: Cuốn tiểu thuyết này là một tác phẩm văn học tuyệt vời.
Bạn có thể sử dụng 文学 ([文学]) khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Môn học văn học. ⚫︎ Các tác phẩm văn học (tiểu thuyết, thơ,...) ⚫︎ Ngành học văn học. ⚫︎ Các lĩnh vực liên quan đến nghiên cứu và phê bình văn học.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 文学 ([文学]). ⚫︎ Cách đọc là ぶんがく. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ sau để diễn tả: ⚫︎文芸(bungei): có nghĩa gần giống, nhưng thường nhấn mạnh đến khía cạnh nghệ thuật và sáng tạo của văn học.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét các khái niệm đối lập, ví dụ như: ⚫︎ Không viết lách (không có các tác phẩm văn học)
彼は文学の歴史に詳しいです。 ・Bản dịch: Anh ấy am hiểu về lịch sử văn học. ・Giải thích: Câu này sử dụng 文学 ([文学]) để nói về lĩnh vực nghiên cứu của một người.
文学作品を読むのが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích đọc các tác phẩm văn học. ・Giải thích: Câu này sử dụng 文学 ([文学]) để chỉ các tác phẩm văn học.
Từ 文学 ([文学]) là một từ Hán-Nhật, được tạo thành từ hai chữ Hán: 文 (văn) có nghĩa là "văn bản" hoặc "chữ viết", và 学 (học) có nghĩa là "nghiên cứu" hoặc "học tập". Vì vậy, nó ám chỉ việc nghiên cứu và học tập các tác phẩm viết.