お洒落(おしゃれ、oshare)
- thời trang
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
SHARE
洒落
しゃれ
お洒落 (おしゃれ, phiên âm: oshare) có nghĩa là "thời trang" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | thời trang |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お洒落 có nghĩa là "thời trang," "sành điệu," "phong cách," hoặc "lịch lãm." Nó thường được dùng để mô tả về ngoại hình, cách ăn mặc, hoặc gu thẩm mỹ của một người. Nó còn có thể áp dụng cho các đồ vật, không gian, hoặc các khía cạnh khác thể hiện sự tinh tế và gu thẩm mỹ. Nó thể hiện sự quan tâm đến vẻ bề ngoài và cách thể hiện bản thân một cách có ý thức.
⚫︎彼女はいつもお洒落な服を着ています。 Dịch: Cô ấy luôn mặc những bộ quần áo thời trang. ⚫︎このカフェは内装がお洒落ですね。 Dịch: Quán cà phê này có nội thất rất phong cách. ⚫︎あの子はお洒落が好きです。 Dịch: Đứa bé đó thích sự sành điệu.
Bạn có thể dùng お洒落 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để khen ngợi ai đó về cách ăn mặc, phong cách sống, hoặc để mô tả một địa điểm hoặc đồ vật nào đó. ⚫︎ Khi bạn muốn khen ai đó ăn mặc đẹp: "Bạn trông rất お洒落 hôm nay!" ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả một không gian hoặc vật dụng có phong cách: "Căn phòng này thật お洒落."
⚫︎ Thông thường, お洒落 được viết bằng hiragana: おしゃれ. ⚫︎ Kanji của từ này là お洒落, nhưng ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) thường là おしゃれ.
⚫︎ スタイリッシュ (sutairisshu): "Phong cách," "thời thượng" (từ mượn tiếng Anh "stylish"). ⚫︎ ファッショナブル (fasshonaburu): "Thời trang" (từ mượn tiếng Anh "fashionable"). ⚫︎ 粋 (iki): "Sành điệu," "tinh tế" (thường chỉ phong cách truyền thống của Nhật Bản). ⚫︎ かっこいい (kakkoii): "Ngầu," "đẹp trai/đẹp gái" (dùng cho cả người và vật). ⚫︎ スマート (sumaato): "Lịch lãm," "thanh lịch" (từ mượn tiếng Anh "smart"). ⚫︎ モダン (modan): "Hiện đại" (từ mượn tiếng Anh "modern").
⚫︎ ダサい (dasai): "Quê mùa," "lỗi thời," "kém sang." ⚫︎ 地味 (jimi): "Giản dị," "bình thường," "không nổi bật".
彼女はお洒落に敏感です。 ・Bản dịch: Cô ấy rất nhạy bén với thời trang. ・Giải thích: Câu này cho thấy cô ấy có gu thẩm mỹ tốt và luôn cập nhật các xu hướng thời trang.
このレストランは雰囲気がお洒落でいいね! ・Bản dịch: Nhà hàng này có không khí rất phong cách nhỉ! ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi không khí của nhà hàng, thể hiện sự thoải mái và đẹp mắt.
お洒落 được cho là bắt nguồn từ từ 洒落 (share), ban đầu có nghĩa là "trêu chọc" hoặc "nói đùa." Sau đó, nó dần phát triển sang ý nghĩa về sự tinh tế, phong cách và gu thẩm mỹ. Chữ お (o) là một tiền tố thể hiện sự tôn trọng hoặc làm mềm ngữ điệu.