髪型(かみがた、kamigata)
- kiểu tóc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAMIGATA
髪型
かみがた
髪型 (かみがた, phiên âm: kamigata) có nghĩa là "kiểu tóc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | kiểu tóc |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
髪型 có nghĩa là kiểu tóc, kiểu đầu, hoặc cách bạn tạo kiểu cho tóc của mình. Nó mô tả hình dạng, kiểu dáng, và cách tóc được cắt, tạo kiểu.
⚫︎ 新しい髪型 ・Bản dịch: Kiểu tóc mới ⚫︎ 髪型を変える ・Bản dịch: Thay đổi kiểu tóc ⚫︎ 素敵な髪型ですね! ・Bản dịch: Kiểu tóc đẹp quá!
Bạn có thể sử dụng 髪型 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về kiểu tóc. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi ai đó về kiểu tóc của họ: あなたの髪型は素敵ですね! (Kiểu tóc của bạn thật đẹp!) ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả kiểu tóc của mình: 私はいつもこの髪型です。 (Tôi luôn để kiểu tóc này.) ⚫︎ Khi bạn muốn đến tiệm cắt tóc và yêu cầu một kiểu tóc cụ thể: この写真の髪型にしてください。 (Hãy làm kiểu tóc như trong ảnh này.)
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 髪型. ⚫︎ Cách đọc là かみがた (kamigata). ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ ヘアスタイル (heasutairu): Đây là một từ mượn từ tiếng Anh "hairstyle", cũng có nghĩa là kiểu tóc, nhưng có vẻ trang trọng hơn. ⚫︎ ヘア (hea): Đây là một từ viết tắt của "hairstyle", đơn giản hơn. ⚫︎ 髪 (kami): tóc (dùng một mình để chỉ mái tóc nói chung, không phải kiểu tóc cụ thể).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 髪型. Tuy nhiên, nếu bạn muốn diễn đạt việc không có kiểu tóc hoặc không tạo kiểu tóc, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 何もしていない髪 (nani mo shite inai kami): Tóc không tạo kiểu gì.
美容師さんに新しい髪型をお願いしました。 ・Bản dịch: Tôi đã yêu cầu thợ làm tóc tạo cho tôi một kiểu tóc mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 髪型 để nói về việc yêu cầu một kiểu tóc mới tại tiệm làm tóc.
彼女の髪型はとても個性的だ。 ・Bản dịch: Kiểu tóc của cô ấy rất độc đáo. ・Giải thích: Câu này dùng 髪型 để mô tả đặc điểm của một kiểu tóc.
髪 (kami) có nghĩa là tóc, và 型 (kata) có nghĩa là kiểu, hình dạng, hoặc khuôn mẫu. Do đó, 髪型 (kamigata) nghĩa đen là "kiểu tóc" hoặc "hình dạng tóc".