帯(おび、obi)
- obi (đai kimono)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OBI
帯
おび
帯 (おび, phiên âm: obi) có nghĩa là "obi (đai kimono)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | obi (đai kimono) |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
帯, được phát âm là おび (obi), có nghĩa là "thắt lưng" hoặc "dây thắt" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một dải vải hoặc vật liệu khác dùng để quấn quanh eo hoặc thắt chặt trang phục. Từ này có thể ám chỉ các loại thắt lưng khác nhau, từ thắt lưng kimono truyền thống đến thắt lưng dùng để trang trí hoặc giữ quần áo.
⚫︎着物には帯を締めます。 Dịch: Tôi thắt obi (thắt lưng) cho kimono. ⚫︎帯が緩んでしまった。 Dịch: Thắt lưng bị lỏng ra rồi. ⚫︎新しい帯を買いました。 Dịch: Tôi đã mua một chiếc thắt lưng mới.
帯 thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến trang phục truyền thống, đặc biệt là khi mặc kimono. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác khi nói đến các loại thắt lưng thông thường. Bạn có thể sử dụng 帯 để mô tả việc đeo, thắt chặt, hay thậm chí là lựa chọn các loại thắt lưng khác nhau.
Từ 帯 thường được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 帯 ⚫︎ Hiragana: おび Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana phía sau Kanji) không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan đến chức năng của 帯 bao gồm: ⚫︎ ベルト (beruto) - thắt lưng (thường dùng cho quần áo phương Tây) ⚫︎ 腰紐 (koshihimo) - dây thắt lưng (dùng để giữ kimono, thường mỏng hơn 帯)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 帯, vì nó chỉ đơn giản là một loại vật dụng.
浴衣を着て、帯を締めました。 ・Bản dịch: Tôi mặc yukata và thắt obi. ・Giải thích: Câu này mô tả việc mặc yukata (một loại kimono mùa hè) và sử dụng 帯 để thắt chặt trang phục.
彼は、プレゼントに素敵な帯をもらいました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nhận được một chiếc obi đẹp làm quà. ・Giải thích: Câu này dùng 帯 để chỉ một món quà là một chiếc thắt lưng, cho thấy tính chất trang trí hoặc thời trang của 帯.
Nguồn gốc của chữ Hán 帯 liên quan đến việc quấn vải xung quanh cơ thể để giữ quần áo hoặc để trang trí. Nó bắt nguồn từ các biểu tượng cổ xưa thể hiện việc buộc và thắt chặt.