帯(おび、obi)
- obi (đai kimono)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OBI
帯
おび
帯 (おび, phiên âm: obi) có nghĩa là "obi (đai kimono)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | obi (đai kimono) |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |