取引(とりひき、torihiki)
- giao dịch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TORIHIKI
取引
とりひき
取引 (とりひき, phiên âm: torihiki) có nghĩa là "giao dịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | giao dịch |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
取引 (Torihiki) có nghĩa là "giao dịch", "buôn bán", hoặc "thương lượng". Nó bao gồm sự trao đổi hàng hóa, dịch vụ, tiền bạc hoặc bất kỳ giá trị nào giữa hai hoặc nhiều bên. 取引 có thể diễn ra trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ các hoạt động kinh doanh hàng ngày đến các thỏa thuận tài chính lớn.
⚫︎株式の取引 Dịch: Giao dịch cổ phiếu ⚫︎商取引条件 Dịch: Điều khoản giao dịch thương mại ⚫︎彼らはその不動産の取引を成立させた。 Dịch: Họ đã hoàn thành giao dịch bất động sản đó.
Bạn có thể sử dụng 取引 khi nói về: ⚫︎ Việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ. ⚫︎ Các thỏa thuận kinh doanh và thương mại. ⚫︎ Trao đổi tiền tệ hoặc tài sản. ⚫︎ Trong các cuộc đàm phán và thương lượng để đạt được thỏa thuận.
⚫︎ Từ 取引 được viết bằng kanji, hiragana và katakana. ⚫︎ Cách viết chuẩn: 取引 (kanji + hiragana) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.
⚫︎ 売買(Baibai): Mua bán ⚫︎ 商売(Shoubai): Kinh doanh, buôn bán ⚫︎ 交渉(Koushou): Đàm phán ⚫︎ 交換(Koukan): Trao đổi
Thông thường không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 取引, vì nó là một hành động. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến việc không có giao dịch, chẳng hạn như: ⚫︎ 破棄(Haki): Hủy bỏ (hợp đồng, giao dịch) ⚫︎ 中止(Chuushi): Đình chỉ (giao dịch)
この取引は順調に進んでいます。 ・Bản dịch: Giao dịch này đang diễn ra tốt đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng tốt của một quá trình giao dịch đang diễn ra.
その取引は失敗に終わりました。 ・Bản dịch: Giao dịch đó đã thất bại. ・Giải thích: Câu này cho thấy giao dịch đã không thành công.
Từ 取引 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 取(Tori): Lấy, nhận ⚫︎ 引(Hiki): Kéo, rút, giao dịch Kết hợp lại, nó thể hiện ý nghĩa của việc "lấy" hoặc "giao dịch" một cái gì đó, tương ứng với việc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ.