Nihongo

市場(いちば、ichiba)
- thị trường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ICHIBA

市場

いちば

市場 (いちば, phiên âm: ichiba) có nghĩa là "thị trường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:thị trường
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

市場 (Ichiba) có nghĩa là "chợ" hoặc "thị trường". Nó đề cập đến một địa điểm hoặc một hệ thống nơi người mua và người bán gặp nhau để trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ. 市場 có thể là một khu chợ truyền thống, một siêu thị, hoặc thậm chí là một thị trường trực tuyến.

Ví dụ cụ thể

⚫︎魚市場へ行きます。 ・Đi đến chợ cá. ⚫︎この会社は新しい市場を開拓しています。 ・Công ty này đang khai thác một thị trường mới. ⚫︎インターネット市場は急速に成長しています。 ・Thị trường internet đang phát triển nhanh chóng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 市場 để nói về các địa điểm cụ thể như chợ rau củ quả, chợ cá, hoặc để nói về một khái niệm rộng hơn về thị trường, chẳng hạn như thị trường chứng khoán, thị trường lao động. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, kinh tế, hoặc khi nói về mua bán hàng hóa và dịch vụ.

Cách viết

市場 được viết bằng kanji. Cách viết này là phổ biến nhất. Hiragana của từ này là いちば. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Chợ: 商店街 (shoutengai) - phố mua sắm, khu chợ có mái che. ⚫︎Thị trường: マーケット (ma-ketto) - thị trường (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎Thị trường: 取引所 (torihikijo) - sở giao dịch, sàn giao dịch.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 市場, vì nó là một khái niệm. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến việc không có trao đổi mua bán, hoặc các trạng thái không có thị trường hoạt động.

Ví dụ câu 1

朝、市場で新鮮な野菜を買いました。 ・Bản dịch: Buổi sáng, tôi đã mua rau củ tươi ở chợ. ・Giải thích: Câu này mô tả việc mua rau củ tại 市場.

Ví dụ câu 2

この商品は海外市場でも人気があります。 ・Bản dịch: Sản phẩm này cũng được ưa chuộng ở thị trường nước ngoài. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc sản phẩm được bán ở một thị trường quốc tế.

Nguồn gốc

Từ "市場" (ichiba) được tạo thành từ hai chữ kanji: "市" (shi) có nghĩa là "chợ" hoặc "thị trấn" và "場" (ba) có nghĩa là "địa điểm" hoặc "nơi". Do đó, ý nghĩa tổng thể của từ này là "địa điểm của chợ" hoặc "nơi diễn ra buôn bán".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud