需要(じゅよう、juyou)
- nhu cầu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUYOU
需要
じゅよう
需要 (じゅよう, phiên âm: juyou) có nghĩa là "nhu cầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nhu cầu |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
需要 (じゅよう - juyo) trong tiếng Việt có nghĩa là "cầu" hoặc "nhu cầu". Nó đề cập đến lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng sẵn sàng và có khả năng mua ở một mức giá nhất định. Đây là một khái niệm kinh tế quan trọng, thể hiện mong muốn và khả năng chi trả của người tiêu dùng đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó phản ánh sự mong muốn của thị trường đối với một sản phẩm cụ thể. 需要 được xem xét kết hợp với "cung" (供給 - kyōkyū) để phân tích thị trường.
⚫︎ この商品は需要が高い。 Translation: Mặt hàng này có nhu cầu cao. ⚫︎ 需要と供給のバランスが重要です。 Translation: Sự cân bằng giữa cung và cầu là rất quan trọng. ⚫︎ 市場の需要を調査する。 Translation: Nghiên cứu nhu cầu của thị trường.
需要 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế, kinh doanh và thị trường. Bạn có thể sử dụng nó khi thảo luận về: ⚫︎ Nhu cầu về một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. ⚫︎ Phân tích cung và cầu. ⚫︎ Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu (ví dụ: giá cả, thu nhập, thị hiếu). ⚫︎ Chiến lược kinh doanh để đáp ứng nhu cầu thị trường. Lưu ý: 需要 có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong văn viết và các cuộc thảo luận chính thức.
需要 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 需要 ⚫︎ Hiragana: じゅよう Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không thay đổi.
⚫︎ 需要 (じゅよう - juyo): Cầu, nhu cầu. ⚫︎ ニーズ (nīzu): Nhu cầu (trong ngữ cảnh gần gũi hơn với nhu cầu cá nhân).
⚫︎ 供給 (きょうきゅう - kyōkyū): Cung (supply). Không có từ trái nghĩa trực tiếp nào cho 需要, vì nó thường được xem xét trong mối quan hệ với "cung".
この製品は、高齢者の間で需要が高まっています。 ・Bản dịch: Sản phẩm này đang có nhu cầu tăng cao trong số những người cao tuổi. ・Giải thích: Câu này cho thấy nhu cầu đối với sản phẩm cụ thể tăng lên trong một nhóm đối tượng cụ thể (người cao tuổi).
政府は、電力の需要を予測し、安定供給を目指しています。 ・Bản dịch: Chính phủ dự báo nhu cầu về điện và hướng tới việc cung cấp ổn định. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc chính phủ đang xem xét nhu cầu về điện để đảm bảo nguồn cung ổn định.
需要 là một từ Hán-Việt (Kanji) có nguồn gốc từ Trung Quốc. Kanji "需" (xu) mang ý nghĩa "cần thiết" hoặc "mong muốn", và "要" (yếu) có nghĩa là "quan trọng" hoặc "cần thiết". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành khái niệm nhu cầu, phản ánh sự cần thiết và mong muốn của một thứ gì đó.