Nihongo

不足します(ふそくします、fusokushimasu)
- thiếu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUSOKU

不足

ふそく

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

不足します (ふそくします, phiên âm: fusokushimasu) có nghĩa là "thiếu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:thiếu
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:fusokushimasu

Hiragana:ふそくします

Thể lịch sự
(ます形)
ふそくします不足します。lack.
Thể từ điển
(辞書形)
不足するlack
Thể liên dụng
(て形)
不足して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
不足しないnot lack

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
不足したlacked
Thể kết thúc
(終止形)
不足する。lack.
Thể điều kiện
(仮定形)
不足すればif lack
Thể ý chí
(意志形)
不足しよう !let's lack
Thể mệnh lệnh
(命令形)
不足しろ !lack !
Giải thích AI
Ý nghĩa

不足します có nghĩa là "thiếu", "không đủ", "thiếu hụt". Nó diễn tả tình trạng một thứ gì đó không đủ số lượng, không đủ chất lượng, hoặc không đáp ứng được yêu cầu. Đây là một động từ nhóm III (động từ する).

Ví dụ cụ thể

⚫︎食料が不足します。 Dịch: Thiếu lương thực. ⚫︎資金が不足します。 Dịch: Thiếu vốn. ⚫︎彼の英語力はコミュニケーションにはまだ不足します。 Dịch: Khả năng tiếng Anh của anh ấy vẫn chưa đủ để giao tiếp.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 不足します trong các tình huống mà bạn muốn diễn tả sự thiếu hụt. ⚫︎ Thường dùng trong văn nói và văn viết. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các vấn đề về tài chính, vật chất đến các vấn đề về kỹ năng. ⚫︎ Thường đi kèm với các danh từ chỉ thứ bị thiếu.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng Kanji: 不足します ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): ふそくします ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 足りない (tarinai): Thiếu, không đủ (dạng thông thường hơn) ⚫︎ 欠ける (kakeru): Thiếu, khuyết ⚫︎ 欠乏する (ketsubō suru): Thiếu hụt (dạng trang trọng) ⚫︎ 足りない (tarinai): không đủ. ⚫︎ 足りません (tarimasen): không đủ (thể lịch sự).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 十分です (jūbun desu): Đầy đủ, đủ. ⚫︎ あります (arimasu): Có. ⚫︎ 足りる (tariru): Đủ.

Ví dụ câu 1

水が不足しますので、節水してください。 ・Bản dịch: Vì thiếu nước, xin hãy tiết kiệm nước. ・Giải thích: Câu này sử dụng 不足します để nói về việc thiếu nước và khuyến khích hành động tiết kiệm nước.

Ví dụ câu 2

ビタミンが不足しますと、体の調子が悪くなります。 ・Bản dịch: Nếu thiếu vitamin, sức khỏe của cơ thể sẽ trở nên tồi tệ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 不足します để chỉ ra hậu quả khi cơ thể thiếu vitamin.

Nguồn gốc

不足 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: ⚫︎ 不 (fu): Không, bất ⚫︎ 足 (soku): Đủ, đầy đủ Do đó, 不足します có nghĩa đen là "không đủ", và nó được hình thành từ việc kết hợp hai chữ Hán này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud