Nihongo

補充します(ほじゅうします、hojuushimasu)
- bổ sung

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOJUU

補充

ほじゅう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

補充します (ほじゅうします, phiên âm: hojuushimasu) có nghĩa là "bổ sung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:bổ sung
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hojuushimasu

Hiragana:ほじゅうします

Thể lịch sự
(ます形)
ほじゅうします補充します。replenish.
Thể từ điển
(辞書形)
補充するreplenish
Thể liên dụng
(て形)
補充して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
補充しないnot replenish

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
補充したreplenished
Thể kết thúc
(終止形)
補充する。replenish.
Thể điều kiện
(仮定形)
補充すればif replenish
Thể ý chí
(意志形)
補充しよう !let's replenish
Thể mệnh lệnh
(命令形)
補充しろ !replenish !
Giải thích AI
Ý nghĩa

補充します có nghĩa là "bổ sung", "cung cấp thêm", hoặc "bơm đầy" vào một thứ gì đó đã có hoặc đang thiếu. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động thêm vào, làm đầy, hoặc thay thế một phần đã cạn kiệt hoặc không đủ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎在庫を 補充します Dịch: Bổ sung hàng tồn kho. ⚫︎ガソリンを 補充します Dịch: Bơm xăng. ⚫︎水を 補充します Dịch: Bổ sung nước.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 補充します khi bạn cần thêm thứ gì đó vào, ví dụ như thêm nguyên liệu vào một công thức, thêm mực vào máy in, hoặc bổ sung hàng hóa vào kho. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng và lịch sự. ⚫︎ Động từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến cuộc sống hàng ngày.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 補充 và được phát âm là ほじゅう. ⚫︎ Động từ 補充します được viết bằng chữ hiragana là ほじゅうします. ⚫︎ Các biến thể: ⚫︎ Thể ます: 補充します 補充します ⚫︎ Thể từ điển: 補充する ⚫︎ Thể て: 補充して ⚫︎ Thể quá khứ: 補充しました

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 加えます (kuwaemasu) - Thêm vào ⚫︎ 足します (tashimasu) - Thêm vào ⚫︎ 補給します (hokyuu shimasu) - Cung cấp, bổ sung (thường dùng trong quân sự hoặc cung cấp nhu yếu phẩm) ⚫︎ 付け加えます (tsukekuaemasu) - Thêm vào

Từ trái nghĩa

⚫︎ 減らします (herashimasu) - Giảm bớt ⚫︎ 取り除きます (torinozokimasu) - Loại bỏ ⚫︎ 使い切ります (tsukai kirimasu) - Sử dụng hết

Ví dụ câu 1

インクがなくなったので、インクを 補充します。 ・Bản dịch: Vì hết mực, tôi sẽ bổ sung mực. ・Giải thích: Câu này sử dụng 補充します để diễn tả hành động thêm mực vào máy in.

Ví dụ câu 2

会議の前に、お茶とコーヒーを 補充してください。 ・Bản dịch: Vui lòng bổ sung trà và cà phê trước cuộc họp. ・Giải thích: Sử dụng thể て của 補充します để đưa ra yêu cầu lịch sự.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó: ⚫︎ 補 (ho) có nghĩa là "bổ sung", "bù đắp". ⚫︎ 充 (juu) có nghĩa là "đầy đủ", "bơm đầy". Do đó, 補充 mang ý nghĩa là làm cho đầy đủ, cung cấp thêm vào.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud