Nihongo

補います(おぎないます、oginaimasu)
- bổ sung

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OGINA

補

おぎな

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

補います (おぎないます, phiên âm: oginaimasu) có nghĩa là "bổ sung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:bổ sung
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:oginaimasu

Hiragana:おぎないます

Thể lịch sự
(ます形)
おぎないます補います。compensate.
Thể từ điển
(辞書形)
補うcompensate
Thể liên dụng
(て形)
補って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
補わないnot compensate

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
補ったcompensated
Thể kết thúc
(終止形)
補う。compensate.
Thể điều kiện
(仮定形)
補えばif compensate
Thể ý chí
(意志形)
補おう !let's compensate
Thể mệnh lệnh
(命令形)
補え !compensate !
Giải thích AI
Ý nghĩa

補います có nghĩa là bù đắp, bổ sung, đền bù, hoặc làm đầy. Nó liên quan đến việc thêm vào những thứ còn thiếu, sửa chữa những thiếu sót, hoặc khôi phục lại trạng thái ban đầu. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc bổ sung kiến thức đến việc bồi thường thiệt hại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎栄養を補います。 Dịch: Bổ sung dinh dưỡng. ⚫︎不足分を補います。 Dịch: Bù đắp phần còn thiếu. ⚫︎傷を補います。 Dịch: Hàn gắn vết thương (theo nghĩa bóng, ví dụ như về tinh thần).

Cách sử dụng

補います được sử dụng trong các tình huống mà bạn muốn diễn đạt hành động bù đắp, bổ sung hoặc đền bù. Nó thường được sử dụng trong văn viết và trong các tình huống trang trọng hơn. Các bạn có thể sử dụng các dạng khác của động từ này như: 補う (ugi-nau - nguyên mẫu), 補った (ugiatta - quá khứ), 補えば (ugi-aeba - giả định),… để phù hợp với ngữ cảnh.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji: 補 và hiragana: います. Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần đuôi います (imasu) là phần chia động từ theo thể lịch sự. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là います.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 足します (tashimasu): thêm vào ⚫︎ 加えます (kuaemasu): cộng thêm ⚫︎ 補給します (hokyuu shimasu): bổ sung (thường dùng trong quân sự hoặc cung cấp) ⚫︎ 埋めます (umemasu): lấp đầy ⚫︎ 充填します (juuten shimasu): làm đầy, nạp vào

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong ngữ cảnh "bù đắp", thì trái nghĩa có thể là "giảm bớt" (減らす - herasu) hoặc "lấy đi" (取る - toru).

Ví dụ câu 1

この薬はビタミンを補います。 ・Bản dịch: Thuốc này bổ sung vitamin. ・Giải thích: Câu này cho thấy thuốc có tác dụng cung cấp thêm vitamin cho cơ thể.

Ví dụ câu 2

彼女は彼の欠点を補います。 ・Bản dịch: Cô ấy bù đắp những thiếu sót của anh ấy. ・Giải thích: Câu này có nghĩa là cô ấy giúp anh ấy hoàn thiện bản thân, lấp đầy những điểm yếu.

Nguồn gốc

Chữ kanji 補 (ho) có nghĩa là "bổ sung, đền bù". Nó bao gồm các yếu tố tượng hình biểu thị việc thêm vào hoặc sửa chữa. Cụm từ 補います bắt nguồn từ việc kết hợp kanji này với động từ chia thể lịch sự います (imasu) của nhóm động từ Ichidan.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud