花瓶(かびん、kabin)
- bình hoa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KABIN
花瓶
かびん
花瓶 (かびん, phiên âm: kabin) có nghĩa là "bình hoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | bình hoa |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
花瓶花瓶 có nghĩa là "bình hoa" hoặc "lọ hoa". Đó là một vật dụng dùng để cắm hoa, thường được làm từ thủy tinh, gốm, sứ, kim loại hoặc các vật liệu khác. Nó có thể có nhiều hình dạng, kích cỡ và kiểu dáng khác nhau, từ đơn giản đến trang trí công phu.
⚫︎花瓶に花を活ける。 ・Dịch: Cắm hoa vào bình. ⚫︎美しい花瓶が飾られている。 ・Dịch: Một chiếc bình hoa đẹp đang được trưng bày.
Bạn có thể sử dụng 花瓶花瓶 để nói về vật chứa hoa trong nhà, trong cửa hàng hoa hoặc bất cứ nơi nào bạn thấy bình hoa. Bạn cũng có thể dùng nó để miêu tả hình dạng, chất liệu hoặc vẻ đẹp của bình hoa. Trong giao tiếp, nó là một từ vựng thông dụng và dễ hiểu.
Từ 花瓶花瓶 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 花瓶花瓶. Cách đọc (hiragana) là かびん. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là "びん".
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương với 花瓶花瓶 trong tiếng Việt. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ như "lọ hoa" hoặc "bình hoa" để thay thế.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 花瓶花瓶 vì nó là một danh từ chỉ đồ vật.
この花瓶は母の形見です。 ・Dịch: Cái bình hoa này là đồ kỷ niệm của mẹ tôi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 花瓶花瓶 để chỉ một vật có giá trị về mặt tinh thần, gợi nhớ về người mẹ.
花瓶が倒れて、水がこぼれました。 ・Dịch: Bình hoa bị đổ và nước tràn ra. ・Giải thích: Câu này mô tả một tình huống liên quan đến việc bình hoa bị đổ.
Từ 花瓶花瓶 được tạo thành từ hai chữ Hán: 花(hoa) và 瓶(bình). Chữ 花 có nghĩa là "hoa", còn 瓶 có nghĩa là "bình" hoặc "lọ". Ghép hai chữ này lại, chúng ta có nghĩa là "bình đựng hoa" hoặc "lọ đựng hoa".