Nihongo

花瓶かびんkabin
- bình hoa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KABIN

花瓶 (かびん, phiên âm: kabin) có nghĩa là "bình hoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:bình hoa
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud