Nihongo

提供します(ていきょうします、teikyoushimasu)
- cung cấp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEIKYOU

提供

ていきょう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

提供します (ていきょうします, phiên âm: teikyoushimasu) có nghĩa là "cung cấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:cung cấp
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:teikyoushimasu

Hiragana:ていきょうします

Thể lịch sự
(ます形)
ていきょうします提供します。provide.
Thể từ điển
(辞書形)
提供するprovide
Thể liên dụng
(て形)
提供して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
提供しないnot provide

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
提供したprovided
Thể kết thúc
(終止形)
提供する。provide.
Thể điều kiện
(仮定形)
提供すればif provide
Thể ý chí
(意志形)
提供しよう !let's provide
Thể mệnh lệnh
(命令形)
提供しろ !provide !
Giải thích AI
Ý nghĩa

提供します có nghĩa là "cung cấp", "cung ứng", "đề xuất" hoặc "cấp" một cái gì đó. Nó diễn tả hành động trao, đưa ra, hoặc làm cho một thứ gì đó có sẵn cho người khác. Hành động này có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau như dịch vụ, hàng hóa, thông tin, hoặc sự hỗ trợ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しいサービスを提供します。 Dịch: Tôi cung cấp dịch vụ mới. ⚫︎会社は社員に昼食を提供します。 Dịch: Công ty cung cấp bữa trưa cho nhân viên. ⚫︎情報を提供します。 Dịch: Tôi cung cấp thông tin.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến đời sống hàng ngày. ⚫︎ Thường được dùng khi bạn muốn thông báo rằng bạn hoặc một tổ chức nào đó có thể cung cấp một cái gì đó. ⚫︎ Có thể dùng ở dạng trang trọng hoặc thông thường, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Khi muốn thể hiện sự lịch sự, bạn có thể thêm các từ như させていただきます vào sau 提供します, ví dụ: 情報を提供させていただきます (tôi xin phép cung cấp thông tin).

Cách viết

⚫︎ Kanji: 提供 ⚫︎ Hiragana: ていきょうします ⚫︎ Katakana: テイキョウします (dùng khi vay mượn từ nước ngoài) ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 与えます (あたえます): cho, ban cho. ⚫︎ 供給します (きょうきゅうします): cung cấp, cung ứng (thường liên quan đến hàng hóa). ⚫︎ 差し上げます (さしあげます): cung cấp, biếu (dạng lịch sự). ⚫︎ 出す (だす): đưa ra, cung cấp (dạng thông thường).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng hành động nhận, hoặc từ chối cung cấp có thể được xem là trái nghĩa về mặt ngữ nghĩa.

Ví dụ câu 1

当社は高品質な製品を提供します。 ・Bản dịch: Công ty chúng tôi cung cấp các sản phẩm chất lượng cao. ・Giải thích: Câu này sử dụng để diễn tả công ty cung cấp sản phẩm cho khách hàng.

Ví dụ câu 2

このアプリは無料のサービスを提供します。 ・Bản dịch: Ứng dụng này cung cấp dịch vụ miễn phí. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về việc ứng dụng cung cấp dịch vụ miễn phí cho người dùng.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 提 (tei): đề, đưa ra, nâng lên. ⚫︎ 供 (kyou): cung cấp, cúng. Sự kết hợp này tạo thành nghĩa "cung cấp" hoặc "đề xuất".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud