供給(きょうきゅう、kyoukyuう)
- cung cấp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUKYUU
供給
きょうきゅう
供給 (きょうきゅう, phiên âm: kyoukyuう) có nghĩa là "cung cấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cung cấp |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
供給 có nghĩa là cung cấp, sự cung cấp, hoặc nguồn cung. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế, sản xuất, hoặc phân phối để chỉ việc đưa hàng hóa, dịch vụ, hoặc nguồn lực đến tay người tiêu dùng hoặc các bên liên quan. Nó bao gồm cả việc sản xuất, vận chuyển và phân phối.
⚫︎食料の供給 Translation: Cung cấp lương thực ⚫︎電力の供給 Translation: Cung cấp điện ⚫︎需要と供給のバランス Translation: Sự cân bằng giữa cung và cầu
Bạn có thể sử dụng 供給 trong các tình huống như sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. ⚫︎ Khi thảo luận về thị trường và kinh tế. ⚫︎ Khi đề cập đến nguồn cung cấp tài nguyên. Từ này thường được dùng trong các bài viết, báo cáo hoặc các cuộc trò chuyện trang trọng.
Từ 供給 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 供給 ⚫︎ Cách đọc (furigana): きょうきゅう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 提供(tei-kyou): Cung cấp, đưa ra ⚫︎ 与える(ataeru): Cung cấp, cho ⚫︎ 出す(dasu): Đưa ra, phát hành
⚫︎ 需要(ju-you): Nhu cầu ⚫︎ 消費(shou-hi): Tiêu dùng
この工場は、国内の自動車部品を供給しています。 ・Bản dịch: Nhà máy này cung cấp linh kiện ô tô cho thị trường nội địa. ・Giải thích: Câu này cho thấy nhà máy đảm nhận vai trò cung cấp các bộ phận ô tô.
政府は、国民への生活必需品の供給を確保するために努力しています。 ・Bản dịch: Chính phủ đang nỗ lực để đảm bảo cung cấp các mặt hàng thiết yếu cho người dân. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của chính phủ trong việc cung cấp những thứ cần thiết cho cuộc sống.
Từ 供給 là một từ ghép Hán-Nhật (kanji), kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎ 供 (kyou): Cung, dâng, cung cấp ⚫︎ 給 (kyuu): Cung cấp, cấp phát Chữ này bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản, mang ý nghĩa tương tự như trong tiếng Trung Quốc.