助手(じょしゅ、joshu)
- trợ lý
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JOSHU
助手
じょしゅ
助手 (じょしゅ, phiên âm: joshu) có nghĩa là "trợ lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | trợ lý |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
助手じょしゅ có nghĩa là "trợ lý" hoặc "người phụ tá". Đây là người hỗ trợ người khác trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác. Vai trò của 助手じょしゅ có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng nhìn chung, họ giúp đỡ và hỗ trợ những người có vị trí cao hơn hoặc có trách nhiệm lớn hơn.
⚫︎ 彼は教授の助手じょしゅです。 Translation: Anh ấy là trợ lý của giáo sư. ⚫︎ 実験の助手じょしゅとして、学生をサポートしています。 Translation: Tôi hỗ trợ sinh viên với tư cách là trợ lý thí nghiệm. ⚫︎ このプロジェクトには、2人の助手じょしゅが必要です。 Translation: Dự án này cần hai trợ lý.
Bạn có thể sử dụng 助手じょしゅ trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ người hỗ trợ. Thường được sử dụng trong môi trường học thuật, công việc, hoặc khi cần một người giúp đỡ trong các hoạt động cụ thể. ⚫︎ Ví dụ, bạn có thể dùng để chỉ trợ lý giáo sư, trợ lý nghiên cứu, trợ lý phòng thí nghiệm, v.v. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng để chỉ trợ lý trong các dự án hoặc hoạt động khác.
⚫︎ 助手じょしゅ được viết bằng Kanji. ⚫︎ Cách đọc là じょしゅ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ アシスタント (ashisutanto): "Assistant" (vay mượn từ tiếng Anh). ⚫︎ 補佐 (hosa): "Người hỗ trợ" (mang tính trang trọng hơn). ⚫︎ 手伝い (tetsudai): "Giúp đỡ" (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều tình huống).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì vai trò của 助手じょしゅ là hỗ trợ. Tuy nhiên, có thể xem xét những người có vị trí cao hơn như là những người không phải là 助手じょしゅ. ⚫︎ 教授 (kyouju): Giáo sư. ⚫︎ 上司 (jyoushi): Cấp trên.
彼は研究室の助手じょしゅとして、実験を手伝っています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang giúp đỡ các thí nghiệm với tư cách là trợ lý phòng thí nghiệm. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò của 助手じょしゅ trong việc hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu.
新しいプロジェクトでは、経験豊富な助手じょしゅが必要です。 ・Bản dịch: Chúng ta cần một trợ lý có kinh nghiệm cho dự án mới. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của 助手じょしゅ trong việc hoàn thành dự án.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 助(trợ - giúp đỡ) và 手(thủ - tay/người). Do đó, 助手じょしゅ có nghĩa đen là "tay giúp đỡ" hoặc "người hỗ trợ".