助手(じょしゅ、joshu)
- trợ lý
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JOSHU
助手
じょしゅ
助手 (じょしゅ, phiên âm: joshu) có nghĩa là "trợ lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | trợ lý |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JOSHU
助手
じょしゅ
助手 (じょしゅ, phiên âm: joshu) có nghĩa là "trợ lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | trợ lý |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |