気楽な(きらくな、kirakuna)
- thoải mái
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIRAKU
気楽
きらく
NA
な
な
気楽な (きらくな, phiên âm: kirakuna) có nghĩa là "thoải mái" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thoải mái |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | きらくな気楽な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 気楽です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 気楽に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 気楽じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 気楽だった |
Thể kết thúc (終止形) | 気楽だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 気楽ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 気楽さ |
Giải thích AI
気楽な có nghĩa là thoải mái, thư thái, dễ chịu, không lo lắng, không gò bó. Nó diễn tả trạng thái tinh thần hoặc tình huống không có áp lực, căng thẳng, hay phiền muộn. 気楽な cũng có thể mô tả tính cách của một người, người đó thường vui vẻ, lạc quan, và không quá nghiêm trọng với mọi thứ.
⚫︎ 気楽な服装 Dịch: Trang phục thoải mái. ⚫︎ 気楽な雰囲気 Dịch: Bầu không khí thoải mái. ⚫︎ 気楽な気持ちで話す Dịch: Nói chuyện với một tâm trạng thoải mái.
Bạn có thể sử dụng 気楽な để mô tả: ⚫︎ Trạng thái tinh thần của bạn (ví dụ: cảm thấy thoải mái sau khi hoàn thành một việc gì đó). ⚫︎ Môi trường hoặc tình huống (ví dụ: một buổi tụ tập bạn bè với không khí thoải mái). ⚫︎ Cách thức ai đó hành xử (ví dụ: một người có tính cách dễ chịu, thoải mái). Khi dùng trong câu, 気楽な là một tính từ đuôi "na".
気楽な thường được viết bằng hiragana là きらくな. Kanji của nó là 気軽な, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn. Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎ のんびりした (nonbiri shita): thong thả, ung dung. ⚫︎ リラックスした (rirakkusu shita): thư giãn. ⚫︎ 気安い (kiyasui): dễ gần, thoải mái. ⚫︎ 気さくな (kisaku na): thân thiện, dễ gần.
⚫︎ 緊張した (kinchō shita): căng thẳng. ⚫︎ 不安な (fuan na): bất an, lo lắng. ⚫︎ 真面目な (majime na): nghiêm túc, đứng đắn.
週末は、家で気楽に過ごしたいです。 ・Bản dịch: Cuối tuần, tôi muốn ở nhà và thư giãn. ・Giải thích: Câu này diễn tả mong muốn có một cuối tuần thoải mái, không có áp lực, ở nhà.
彼は気楽な人だから、一緒にいて楽しい。 ・Bản dịch: Anh ấy là một người dễ gần, vì vậy rất vui khi ở cùng. ・Giải thích: Câu này mô tả tính cách của một người, người đó thoải mái và dễ chịu.
気楽な bắt nguồn từ hai từ: 気 (ki) có nghĩa là "tâm trạng", "cảm xúc", và 楽 (raku) có nghĩa là "vui vẻ", "thoải mái". Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa "tâm trạng vui vẻ" hoặc "tinh thần thoải mái".