Nihongo

気さくな(きさくな、kisakuna)
- thân thiện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KI

気

き

SA

さ

さ

KU

く

く

NA

な

な

気さくな (きさくな, phiên âm: kisakuna) có nghĩa là "thân thiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thân thiện
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
きさくな気さくな
Thể lịch sự
(丁寧形)
気さくです。
Thể liên dụng
(連用形)
気さくに + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
気さくじゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
気さくだった
Thể kết thúc
(終止形)
気さくだ。
Thể điều kiện
(仮定形)
気さくならば
Thể Danh từ
(名詞形)
気さくさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

気さくな (kisakuna) có nghĩa là thân thiện, cởi mở, dễ gần, hòa đồng. Nó diễn tả tính cách của một người dễ dàng trò chuyện, không hề có vẻ xa cách hay khó gần. Người có tính cách 気さくな thường thoải mái, thân thiện và dễ kết bạn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼はとても気さくな]人で、誰とでもすぐに打ち解けます。 Translation: Anh ấy là một người rất thân thiện, dễ gần, và dễ dàng hòa đồng với mọi người. ⚫︎彼女の気さくな]性格は、周りの人をいつも笑顔にします。 Translation: Tính cách thân thiện của cô ấy luôn làm cho những người xung quanh mỉm cười. ⚫︎気さくな]接客で、お客様はまた来たいと思います。 Translation: Với cung cách phục vụ thân thiện, khách hàng muốn quay lại.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 気さくな để mô tả người có tính cách thân thiện, dễ gần, hoặc để nói về một phong cách, thái độ nào đó thể hiện sự thân thiện. Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, không trang trọng.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 気さくな được viết bằng hiragana: きさくな. ⚫︎ Kanji của từ này là: 気さく (kisaku). Thêm đuôi "-na" để tạo thành tính từ đuôi "na". ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 親しみやすい (shitashimiyasui): dễ gần gũi. ⚫︎ フレンドリー (furendorii): thân thiện (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 友好的な (yuukoutekina): thân thiện, hữu hảo. ⚫︎ 話しやすい (hanashiyasui): dễ nói chuyện.

Từ trái nghĩa

⚫︎ ぶっきらぼうな (bukkirabouna): cộc lốc, thô lỗ. ⚫︎ 冷たい (tsumetai): lạnh lùng, xa cách. ⚫︎ 近寄りがたい (chikayorigatai): khó gần, xa cách. ⚫︎ 無愛想な (muaisouna): không thân thiện, không niềm nở.

Ví dụ câu 1

田中さんはとても気さくな]先生で、いつも生徒に親切です。 ・Bản dịch: Thầy Tanaka là một giáo viên rất thân thiện, và luôn tốt bụng với học sinh. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả thầy Tanaka là người có tính cách thân thiện.

Ví dụ câu 2

このお店の店員は皆気さくな]ので、気持ちよく買い物ができます。 ・Bản dịch: Nhân viên của cửa hàng này đều rất thân thiện, nên bạn có thể mua sắm một cách thoải mái. ・Giải thích: Câu này nói về nhân viên của cửa hàng có thái độ thân thiện.

Nguồn gốc

Từ "気さく" có nghĩa là "tính tình cởi mở, không câu nệ". Khi thêm đuôi "-na" vào, nó trở thành một tính từ để miêu tả tính cách.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud