気さくな(きさくな、kisakuna)
- thân thiện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
気
き
SA
さ
さ
KU
く
く
NA
な
な
気さくな (きさくな, phiên âm: kisakuna) có nghĩa là "thân thiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thân thiện |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | きさくな気さくな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 気さくです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 気さくに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 気さくじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 気さくだった |
Thể kết thúc (終止形) | 気さくだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 気さくならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 気さくさ |