柔軟な(じゅうなんな、juunanな)
- linh hoạt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUU
柔軟
じゅう
NA
な
な
柔軟な (じゅうなんな, phiên âm: juunanな) có nghĩa là "linh hoạt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | linh hoạt |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | じゅうなんな柔軟な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 柔軟です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 柔軟に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 柔軟じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 柔軟だった |
Thể kết thúc (終止形) | 柔軟だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 柔軟ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 柔軟さ |
Giải thích AI
柔軟な có nghĩa là "linh hoạt", "mềm dẻo", hoặc "linh động" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó mô tả khả năng dễ dàng uốn cong, thích ứng, hoặc thay đổi. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất, tinh thần, và các tình huống.
⚫︎この会社は柔軟な働き方を認めている。 ⚫︎Dịch: Công ty này công nhận cách làm việc linh hoạt. ⚫︎彼女は柔軟な考え方を持っている。 ⚫︎Dịch: Cô ấy có một tư duy linh hoạt.
Bạn có thể sử dụng 柔軟な để miêu tả: ⚫︎Về mặt thể chất: Ví dụ như khả năng của một vật liệu dễ uốn. ⚫︎Về mặt tinh thần: Ví dụ như một người có thể dễ dàng thay đổi ý kiến hoặc thích ứng với tình huống mới. ⚫︎Trong công việc: Ví dụ như một công ty có các chính sách làm việc linh hoạt. ⚫︎Trong các mối quan hệ: Ví dụ như một người có thể dễ dàng thỏa hiệp.
Từ này thường được viết bằng kanji 柔軟な, với cách đọc là じゅうなんな. Bạn có thể thấy nó được viết bằng hiragana nếu người viết muốn nhấn mạnh cách đọc, hoặc nếu họ không biết kanji. Không có các biến thể chính trong okurigana.
⚫︎しなやかな (shina-yaka na): uyển chuyển, dẻo dai (thường dùng cho vật chất hoặc cơ thể). ⚫︎フレキシブルな (furekishiburu na): linh hoạt (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎臨機応変な (rinkiohen na): ứng biến, thích ứng nhanh.
⚫︎硬い (katai): cứng, chắc (vật chất). ⚫︎頑固な (ganko na): ngoan cố, cứng đầu (tính cách). ⚫︎融通のきかない (yuuzuu no kikanai): không linh hoạt, cứng nhắc.
彼は柔軟な]思考力を持っているので、どんな問題でも解決できる。 ⚫︎Dịch: Anh ấy có khả năng tư duy linh hoạt, vì vậy có thể giải quyết bất kỳ vấn đề nào. ⚫︎Giải thích: Câu này sử dụng 柔軟な để mô tả khả năng của anh ấy trong việc suy nghĩ và giải quyết vấn đề.
ヨガは体を柔軟に]するのに良い。 ⚫︎Dịch: Yoga tốt để làm cho cơ thể dẻo dai. ⚫︎Giải thích: Ở đây, 柔軟に (dạng trạng từ của 柔軟な) được sử dụng để chỉ hành động làm cho cơ thể linh hoạt.
Từ 柔軟な được tạo thành từ hai thành phần: ⚫︎柔軟 (juunan): linh hoạt, mềm dẻo. ⚫︎な (na): hậu tố tính từ đuôi "na". Chữ 柔 (juu) có nghĩa là "mềm mại", "dẻo", và chữ 軟 (nan) cũng mang ý nghĩa tương tự, chỉ sự mềm dẻo, uyển chuyển.