柔軟な(じゅうなんな、juunanな)
- linh hoạt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUU
柔軟
じゅう
NA
な
な
柔軟な (じゅうなんな, phiên âm: juunanな) có nghĩa là "linh hoạt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | linh hoạt |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | じゅうなんな柔軟な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 柔軟です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 柔軟に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 柔軟じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 柔軟だった |
Thể kết thúc (終止形) | 柔軟だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 柔軟ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 柔軟さ |