頑固な(がんこな、gankona)
- bướng bỉnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GANKO
頑固
がんこ
NA
な
な
頑固な (がんこな, phiên âm: gankona) có nghĩa là "bướng bỉnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | bướng bỉnh |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | がんこな頑固な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 頑固です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 頑固に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 頑固じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 頑固だった |
Thể kết thúc (終止形) | 頑固だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 頑固ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 頑固さ |