頑固な(がんこな、gankona)
- bướng bỉnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GANKO
頑固
がんこ
NA
な
な
頑固な (がんこな, phiên âm: gankona) có nghĩa là "bướng bỉnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | bướng bỉnh |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | がんこな頑固な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 頑固です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 頑固に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 頑固じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 頑固だった |
Thể kết thúc (終止形) | 頑固だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 頑固ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 頑固さ |
Giải thích AI
頑固な có nghĩa là cứng đầu, bướng bỉnh, ngoan cố. Nó diễn tả tính cách của một người không dễ dàng thay đổi ý kiến, quan điểm hay hành động của mình, dù cho người khác có đưa ra những lời khuyên hay lý lẽ hợp lý đến đâu. Nó cũng có thể dùng để miêu tả sự vật, sự việc gì đó khó thay đổi hoặc không dễ bị tác động.
⚫︎彼は頑固な人です。 Dịch: Anh ấy là một người cứng đầu. ⚫︎頑固な汚れがなかなか落ちない。 Dịch: Vết bẩn cứng đầu mãi không chịu trôi. ⚫︎頑固な性格。 Dịch: Tính cách cứng đầu.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn miêu tả ai đó không chịu nghe lời, bảo thủ, hoặc cố chấp với một điều gì đó. ⚫︎ Có thể dùng để mô tả tính cách, thái độ, hoặc hành vi của một người. ⚫︎ Cũng có thể dùng để mô tả một sự vật, sự việc gì đó khó giải quyết hoặc không dễ thay đổi.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Kanji 頑固な. ⚫︎ Cách đọc: が ん こ な (gankona). ⚫︎ Chữ 頑 (nguồn gốc) có nghĩa là “bướng bỉnh, cứng rắn”. ⚫︎ Chữ 固 (cố) có nghĩa là “cứng”. ⚫︎ Phần đuôi な (na) là một tính từ đuôi "na".
⚫︎ 強情な (gojou na): Cứng đầu, cố chấp. ⚫︎ 意地っ張りな (ijippari na): Bướng bỉnh, ngoan cố. ⚫︎ 強情っぱり (gōjōppari): Người cứng đầu, cố chấp (danh từ). ⚫︎ 頑迷な (ganmei na): Cứng đầu, cố chấp, bảo thủ.
⚫︎ 素直な (sunao na): Hiền lành, dễ bảo, ngoan ngoãn. ⚫︎ 柔軟な (juunan na): Linh hoạt, mềm dẻo, dễ thích nghi. ⚫︎ 従順な (juujun na): Vâng lời, ngoan ngoãn.
彼は自分の意見に頑固なです。 ・Bản dịch: Anh ấy rất cứng đầu về ý kiến của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người này không dễ dàng thay đổi ý kiến.
この機械は頑固なので、修理が難しいです。 ・Bản dịch: Cái máy này quá cứng đầu, nên việc sửa chữa rất khó khăn. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả sự vật (cái máy) khó sửa chữa.
Từ gốc của từ này là sự kết hợp của hai chữ Kanji: 頑 (nguồn gốc) và 固 (cố), cả hai đều mang ý nghĩa về sự cứng rắn, kiên định. Thêm な để trở thành một tính từ đuôi "na".