Nihongo

法人(ほうじん、houjin)
- pháp nhân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOUJIN

法人

ほうじん

法人 (ほうじん, phiên âm: houjin) có nghĩa là "pháp nhân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:pháp nhân
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

法人 ([ほうじん] - *hōjin*) có nghĩa là "pháp nhân" hoặc "tổ chức pháp lý" trong tiếng Việt. Nó chỉ một thực thể được công nhận bởi pháp luật, có quyền và nghĩa vụ riêng biệt, tách biệt với những người sáng lập hoặc thành viên của nó. Nói cách khác, đó là một "con người" nhân tạo được tạo ra bởi pháp luật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎株式会社([かぶしきがいしゃ] - *Kabushiki-gaisha*) Translation: Công ty cổ phần ⚫︎学校法人([がっこうほうじん] - *Gakkō hōjin*) Translation: Pháp nhân trường học ⚫︎NPO法人([エヌピーオーほうじん] - *Enupiō hōjin*) Translation: Pháp nhân NPO (Tổ chức phi lợi nhuận)

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 法人 ([ほうじん] - *hōjin*) khi nói về các loại hình tổ chức được công nhận bởi pháp luật, chẳng hạn như công ty, tổ chức phi lợi nhuận, trường học, bệnh viện, v.v. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc khi thảo luận về các tổ chức. ⚫︎ Ví dụ: Bạn có thể nói "Công ty này là một 法人 ([ほうじん] - *hōjin*)" hoặc "法人 ([ほうじん] - *hōjin*) chịu trách nhiệm về..."

Cách viết

⚫︎ 法人 ([ほうじん] - *hōjin*) thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc là *hōjin* (ほうじん). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Pháp nhân (trong tiếng Việt) ⚫︎ Tổ chức pháp lý

Từ trái nghĩa

⚫︎ Cá nhân (người)

Ví dụ câu 1

この会社は株式会社という[法人] ([ほうじん] - *hōjin*) です。 ・Bản dịch: Công ty này là một [pháp nhân] ([法人] - *hōjin*) loại hình công ty cổ phần. ・Giải thích: Câu này cho biết loại hình pháp lý của công ty là công ty cổ phần.

Ví dụ câu 2

彼は[法人] ([ほうじん] - *hōjin*) の代表として契約に署名した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã ký hợp đồng với tư cách là đại diện của [pháp nhân] ([法人] - *hōjin*). ・Giải thích: Câu này chỉ ra vai trò của người đó trong việc đại diện cho tổ chức pháp lý.

Nguồn gốc

Từ "法人 ([ほうじん] - *hōjin*)" có nguồn gốc từ tiếng Hán. Trong đó, "法" (*hō*) có nghĩa là "pháp luật" và "人" (*jin*) có nghĩa là "người". Ghép lại, nó ám chỉ một "người" (tổ chức) được tạo ra bởi pháp luật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud