正直な(しょうじきな、shoujikina)
- trung thực
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUJIKI
正直
しょうじき
NA
な
な
正直な (しょうじきな, phiên âm: shoujikina) có nghĩa là "trung thực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | trung thực |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | しょうじきな正直な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 正直です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 正直に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 正直じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 正直だった |
Thể kết thúc (終止形) | 正直だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 正直ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 正直さ |