正直な(しょうじきな、shoujikina)
- trung thực
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUJIKI
正直
しょうじき
NA
な
な
正直な (しょうじきな, phiên âm: shoujikina) có nghĩa là "trung thực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | trung thực |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | しょうじきな正直な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 正直です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 正直に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 正直じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 正直だった |
Thể kết thúc (終止形) | 正直だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 正直ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 正直さ |
Giải thích AI
正直な có nghĩa là "chân thật", "thẳng thắn", "thật thà". Nó dùng để miêu tả tính cách của một người hoặc một tình huống, khi ai đó luôn nói sự thật, không dối trá, hoặc hành xử một cách ngay thẳng. Từ này thể hiện sự trung thực và minh bạch.
⚫︎ 彼は正直な人です。 Dịch: Anh ấy là một người chân thật. ⚫︎ 正直な意見を言ってください。 Dịch: Hãy cho tôi ý kiến thật lòng.
Bạn có thể sử dụng 正直な để mô tả người, sự vật, hoặc tình huống. ⚫︎ Để miêu tả tính cách: 彼は正直な人です。 (Anh ấy là một người chân thật.) ⚫︎ Để yêu cầu sự trung thực: 正直に言ってください。 (Hãy nói thật lòng đi.) ⚫︎ Để nói về một sự việc, hành động thể hiện sự chân thật.
⚫︎ Kanji: 正直な (しょうじきな) ⚫︎ Hiragana: しょうじきな Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (な) luôn đi kèm.
⚫︎ 誠実な (せいじつな) - Chân thành, trung thực, thành thật ⚫︎ 真面目な (まじめな) - Nghiêm túc, đứng đắn ⚫︎ 率直な (そっちょくな) - Thẳng thắn, trực tiếp ⚫︎ 素直な (すなおな) - Ngoan ngoãn, thật thà (thường dùng cho trẻ em hoặc biểu hiện sự dễ bảo) ⚫︎ 正直 (しょうじき) - Sự thật thà, sự chân thật (danh từ)
⚫︎ 不正直な (ふしょうじきな) - Không trung thực, gian dối ⚫︎ 嘘つきな (うそつきな) - Nói dối, hay nói dối ⚫︎ 不誠実な (ふせいじつな) - Thiếu trung thực, không thật lòng.
彼は正直な人だから、いつも頼りになります。 ・Bản dịch: Vì anh ấy là một người 正直な, tôi luôn có thể tin tưởng vào anh ấy. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó được tin tưởng vì tính cách 正直な của mình.
正直なところ、私は少し心配です。 ・Bản dịch: Thật tình mà nói, tôi hơi lo lắng một chút. ・Giải thích: Câu này sử dụng 正直な để diễn đạt một cách thẳng thắn về cảm xúc của người nói.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: "正" (しょう - chính, đúng) và "直" (じき - thẳng, trực tiếp). Ý nghĩa gốc của nó là "ngay thẳng, trung thực, không quanh co".