Nihongo

嘘つき(うそつき、usotsuki)
- kẻ nói dối

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

USO

嘘

うそ

TSU

つ

つ

KI

き

き

嘘つき (うそつき, phiên âm: usotsuki) có nghĩa là "kẻ nói dối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:kẻ nói dối
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

嘘つき có nghĩa là "kẻ nói dối", "người nói dối", hoặc "kẻ hay nói dối". Nó dùng để chỉ người thường xuyên nói dối, không trung thực. Nó là một từ mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あいつは嘘つきだ。 Dịch: Anh ta là một kẻ nói dối. ⚫︎彼女は嘘つきと呼ばれている。 Dịch: Cô ấy bị gọi là một kẻ nói dối. ⚫︎また嘘をついたのか!嘘つき! Dịch: Lại nói dối nữa à! Đồ nói dối!

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn chỉ trích hoặc chỉ ra rằng ai đó không trung thực và thường xuyên nói dối. ⚫︎Có thể dùng trong các tình huống hàng ngày, khi bạn biết hoặc tin rằng ai đó đang nói dối. ⚫︎Thường dùng với giọng điệu tức giận, thất vọng hoặc coi thường.

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng hiragana là うそつき. ⚫︎Có thể viết bằng kanji là 嘘つき. ⚫︎Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎嘘つき có một số từ đồng nghĩa, thể hiện sự không trung thực, chẳng hạn: ⚫︎詐欺師 (sagi-shi): Kẻ lừa đảo, kẻ gian lận. ⚫︎ペテン師 (peten-shi): Kẻ lừa bịp. ⚫︎ほら吹き (hora-fuki): Kẻ khoác lác, người nói dốc.

Từ trái nghĩa

⚫︎Từ trái nghĩa trực tiếp của 嘘つき là: ⚫︎正直者 (shoujikimono): Người trung thực. ⚫︎誠実な人 (seijitsu na hito): Người thật thà, người trung thực.

Ví dụ câu 1

彼は嘘つきだから、誰も彼の言うことを信じない。 ・Bản dịch: Vì anh ta là một kẻ nói dối, nên không ai tin những gì anh ta nói. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự mất lòng tin vào một người vì thói quen nói dối của họ.

Ví dụ câu 2

そんな嘘はもうやめて、正直になりなさい! ・Bản dịch: Hãy ngừng nói dối như thế và hãy trung thực đi! ・Giải thích: Lời kêu gọi người khác ngừng nói dối và trở nên trung thực hơn.

Nguồn gốc

嘘つき là một từ ghép, kết hợp của: ⚫︎嘘 (uso): Sự dối trá, lời nói dối. ⚫︎〜つき (tsuki): Hậu tố chỉ người làm một việc gì đó thường xuyên, mang tính chất của một người nào đó. Do đó, 嘘つきnghĩa đen là "người thích nói dối" hoặc "người có thói quen nói dối".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud