Nihongo

ベッド(ベッド、beッdo)
- giường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BE

ベ

ベ

ッ

ッ

ッ

DO

ド

ド

ベッド (ベッド, phiên âm: beッdo) có nghĩa là "giường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:giường
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ベッド là từ mượn tiếng Nhật, có nghĩa là "giường" trong tiếng Việt. Nó chỉ một loại đồ nội thất dùng để ngủ hoặc nghỉ ngơi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新しいベッドを買いました。 Dịch: Tôi đã mua một chiếc giường mới. ⚫︎ ベッドで本を読みます。 Dịch: Tôi đọc sách trên giường. ⚫︎ 毎朝、ベッドから起きるのが辛いです。 Dịch: Mỗi sáng, tôi thấy khó khăn khi phải rời khỏi giường.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng ベッド trong các tình huống như khi nói về việc ngủ, nghỉ ngơi, hoặc khi mô tả về phòng ngủ. ⚫︎ Nó được dùng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ ベッド được viết bằng katakana: ベッド. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật, vì đây là từ mượn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ để diễn đạt tương tự như "giường" trong tiếng Việt.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ đồ vật.

Ví dụ câu 1

私の部屋にはベッドと机があります。 ・Bản dịch: Trong phòng tôi có một chiếc giường và một cái bàn. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả các đồ vật trong phòng.

Ví dụ câu 2

あのホテルには快適なベッドがあります。 ・Bản dịch: Khách sạn đó có những chiếc giường thoải mái. ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi về sự thoải mái của giường ở một khách sạn nào đó.

Nguồn gốc

ベッド là từ mượn từ tiếng Anh "bed".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud