Nihongo

組織(そしき、soshiki)
- tổ chức

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOSHIKI

組織

そしき

組織 (そしき, phiên âm: soshiki) có nghĩa là "tổ chức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:tổ chức
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

組織 組織 có nghĩa là "tổ chức", "cơ cấu", hoặc "cấu trúc". Nó đề cập đến một nhóm người hoặc một thực thể được hình thành với một mục tiêu chung, được sắp xếp theo một hệ thống hoặc cấu trúc nhất định. Nó cũng có thể chỉ đến cách thức một thứ gì đó được sắp xếp hoặc cấu trúc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会社は大きな組織です。 Dịch: Công ty là một tổ chức lớn. ⚫︎ボランティア組織に参加する。 Dịch: Tham gia vào một tổ chức tình nguyện. ⚫︎政府の組織改革。 Dịch: Cải cách tổ chức của chính phủ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 組織 để nói về: ⚫︎Các công ty, hiệp hội, chính phủ, và các nhóm người khác được tổ chức với một mục đích chung. ⚫︎Cách thức các bộ phận, thành phần được sắp xếp trong một hệ thống hoặc cấu trúc. ⚫︎Việc sắp xếp, thiết lập hoặc tạo ra một cấu trúc. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến chính trị, khoa học đến xã hội.

Cách viết

Từ 組織 được viết bằng kanji. ⚫︎Kanji: 組織 ⚫︎Cách đọc (hiragana): そしき Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là き.

Từ đồng nghĩa

⚫︎団体 (dantai): Nhóm, tổ chức, hội. ⚫︎機構 (kikou): Cơ quan, cơ cấu. ⚫︎グループ (guruupu): Nhóm (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎構造 (kouzou): Cấu trúc.

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến sự tan rã hoặc không có cấu trúc, ví dụ: ⚫︎解散 (kaisan): Giải tán (đối với một tổ chức) ⚫︎無秩序 (muchitsujo): Vô tổ chức, hỗn loạn.

Ví dụ câu 1

このプロジェクトは、新しい組織を必要とする。 ・Bản dịch: Dự án này cần một tổ chức mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 組織 để chỉ việc thành lập một cấu trúc mới cho dự án.

Ví dụ câu 2

会社の組織図を見てください。 ・Bản dịch: Hãy xem sơ đồ tổ chức của công ty. ・Giải thích: Trong câu này, 組織 được sử dụng để chỉ cấu trúc của một công ty, có thể là sơ đồ tổ chức.

Nguồn gốc

Từ 組織 là một từ Hán-Nhật, kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎組 (so): nhóm, đoàn thể, cấu thành. ⚫︎織 (shiki): dệt, kết cấu, sắp xếp. Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa về một nhóm được cấu trúc và sắp xếp theo một cách cụ thể.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud