Nihongo

隠します(かくします、kakushimasu)
- giấu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAKU

隠

かく

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

隠します (かくします, phiên âm: kakushimasu) có nghĩa là "giấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:giấu
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kakushimasu

Hiragana:かくします

Thể lịch sự
(ます形)
かくします隠します。hide something.
Thể từ điển
(辞書形)
隠すhide something
Thể liên dụng
(て形)
隠して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
隠さないnot hide something

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
隠したhide somethinged
Thể kết thúc
(終止形)
隠す。hide something.
Thể điều kiện
(仮定形)
隠せばif hide something
Thể ý chí
(意志形)
隠そう !let's hide something
Thể mệnh lệnh
(命令形)
隠せ !hide something !
Giải thích AI
Ý nghĩa

隠します có nghĩa là "giấu", "che giấu", "cất giấu". Nó diễn tả hành động làm cho một thứ gì đó không thể nhìn thấy, không ai biết đến, hoặc không bị phát hiện. Hành động này có thể là giấu đồ vật, giấu thông tin, hoặc giấu cảm xúc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎秘密を隠します。 Dịch: Tôi giấu bí mật. ⚫︎お金を隠しました。 Dịch: Tôi đã giấu tiền. ⚫︎真実を隠そうとした。 Dịch: Đã cố gắng che giấu sự thật.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 隠します khi muốn diễn đạt hành động giấu đi một thứ gì đó, dù là đồ vật, thông tin, hay cảm xúc. ⚫︎ Trong giao tiếp, nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ các tình huống thông thường đến các tình huống nghiêm trọng. ⚫︎ Ví dụ, bạn có thể sử dụng nó khi nói về việc giấu quà bất ngờ, giấu lỗi lầm, hay giấu những thông tin bí mật.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 隠 (ẩn, che giấu) kết hợp với hiragana します (làm). ⚫︎ Cách đọc là かくします (kakushimasu) – sử dụng hiragana. ⚫︎ Okurigana của từ này là します và không có biến thể nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 覆い隠す (ooi kakusu) – che đậy, che giấu. ⚫︎ 秘める (himeru) – giấu kín, giữ bí mật. ⚫︎ 隠蔽する (inpei suru) – che giấu, che đậy (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 見せる (miseru) – cho xem, cho thấy. ⚫︎ 現す (arawasu) – thể hiện, bộc lộ. ⚫︎ 公開する (koukai suru) – công khai, tiết lộ.

Ví dụ câu 1

彼はプレゼントをクローゼットに隠しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã giấu món quà trong tủ quần áo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 隠しました (kakushimashita) - dạng quá khứ của 隠します để diễn tả hành động giấu quà.

Ví dụ câu 2

彼女は自分の気持ちを隠します。 ・Bản dịch: Cô ấy giấu tình cảm của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách dùng 隠します (kakushimasu) để diễn tả việc giấu đi cảm xúc.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ chữ Hán 隠 (ẩn, che giấu) kết hợp với động từ する (suru) – làm, thực hiện. Trong đó, 隠 tự thân đã mang ý nghĩa che giấu, cất giấu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud