隠れます(かくれます、kakuremasu)
- trốn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAKU
隠
かく
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
隠れます (かくれます, phiên âm: kakuremasu) có nghĩa là "trốn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | trốn |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kakuremasu
Hiragana:かくれます
Thể lịch sự (ます形) | かくれます隠れます。hide oneself. |
Thể từ điển (辞書形) | 隠れるhide oneself |
Thể liên dụng (て形) | 隠れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 隠れないnot hide oneself |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 隠れたhide oneselfed |
Thể kết thúc (終止形) | 隠れる。hide oneself. |
Thể điều kiện (仮定形) | 隠れればif hide oneself |
Thể ý chí (意志形) | 隠れよう !let's hide oneself |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 隠れろ !hide oneself ! |
Giải thích AI
隠れます (kakuremasu) có nghĩa là "trốn", "ẩn náu", "trú ẩn", hoặc "biến mất" khỏi tầm nhìn. Nó diễn tả hành động tự mình làm cho mình không bị nhìn thấy, hoặc ẩn mình khỏi một ai đó, một thứ gì đó. Nó có thể là về việc trốn tránh một người, một vật, hoặc một tình huống. 隠れます có thể ám chỉ cả việc ẩn náu vật lý và ẩn náu theo nghĩa bóng.
⚫︎猫がテーブルの下に隠れます Dịch: Con mèo trốn dưới gầm bàn. ⚫︎犯人は警察から隠れました Dịch: Tên tội phạm đã trốn tránh cảnh sát. ⚫︎秘密を隠します Dịch: Tôi che giấu bí mật.
Bạn sử dụng 隠れます khi muốn diễn tả hành động tự mình trốn, ẩn nấp. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như: ⚫︎ Trốn tìm. ⚫︎ Tránh ai đó hoặc điều gì đó. ⚫︎ Che giấu một cái gì đó. ⚫︎ Rời khỏi một nơi nào đó để không bị nhìn thấy. Lưu ý về cách chia động từ của 隠れます: ⚫︎ Thể ます (masu): 隠れます (kakuremasu) - trốn, ẩn náu. ⚫︎ Thể て (te): 隠れて (kakurete) - trốn, ẩn náu (dùng để nối các mệnh đề). ⚫︎ Thể quá khứ (ta): 隠れました (kakuremashita) - đã trốn, đã ẩn náu. ⚫︎ Thể phủ định: 隠れません (kakuremasen) - không trốn, không ẩn náu. ⚫︎ Thể mệnh lệnh: 隠れろ (kakurero) - hãy trốn đi! (sử dụng trong một số trường hợp nhất định).
Từ này thường được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: かくれます (kakuremasu) ⚫︎ Kanji: 隠れます (kakuremasu). Đây là cách viết phổ biến nhất. Không có nhiều biến thể trong okurigana.
⚫︎ 潜む (hisomu): ẩn nấp, ẩn mình (thường dùng để diễn tả việc ẩn mình một cách bí mật, kín đáo). ⚫︎ 逃げる (nigeru): chạy trốn. ⚫︎ 隠す (kakusu): che giấu (khác với 隠れます là hành động bị động, 隠す là hành động chủ động che giấu). ⚫︎ 潜伏する (senpuku suru): ẩn náu, phục kích (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng).
⚫︎ 現れる (arawareru): xuất hiện, lộ ra. ⚫︎ 表れる (arawareru): xuất hiện, biểu hiện. ⚫︎ 見せる (miseru): cho xem, thể hiện.
子供たちは木の後ろに隠れて、鬼ごっこをしました。 ・Bản dịch: Bọn trẻ trốn sau cái cây và chơi trốn tìm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 隠れます để chỉ hành động trốn của bọn trẻ trong trò chơi.
彼は自分の弱点を隠そうとしました。 ・Bản dịch: Anh ấy cố gắng che giấu điểm yếu của mình. ・Giải thích: Câu này dùng 隠れます theo nghĩa bóng, để chỉ hành động che giấu.
Từ 隠れます có nguồn gốc từ chữ kanji 隠 (kakure), có nghĩa là "ẩn" hoặc "che giấu", kết hợp với trợ động từ ます (masu), tạo thành động từ diễn tả hành động.