隠れます(かくれます、kakuremasu)
- trốn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAKU
隠
かく
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
隠れます (かくれます, phiên âm: kakuremasu) có nghĩa là "trốn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | trốn |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kakuremasu
Hiragana:かくれます
Thể lịch sự (ます形) | かくれます隠れます。hide oneself. |
Thể từ điển (辞書形) | 隠れるhide oneself |
Thể liên dụng (て形) | 隠れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 隠れないnot hide oneself |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 隠れたhide oneselfed |
Thể kết thúc (終止形) | 隠れる。hide oneself. |
Thể điều kiện (仮定形) | 隠れればif hide oneself |
Thể ý chí (意志形) | 隠れよう !let's hide oneself |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 隠れろ !hide oneself ! |