カレー(カレー、kareー)
- cà ri
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
カ
カ
RE
レ
レ
ー
ー
ー
カレー (カレー, phiên âm: kareー) có nghĩa là "cà ri" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | cà ri |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
カレー (ka-re-) là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ món cà ri. Đây là một món ăn phổ biến và được yêu thích ở Nhật Bản, có nguồn gốc từ Ấn Độ, nhưng đã được người Nhật điều chỉnh để phù hợp với khẩu vị của họ. Cà ri Nhật Bản khác biệt so với cà ri ở các nước khác về độ đặc, hương vị và nguyên liệu sử dụng.
⚫︎今日の晩ご飯はカレーライスです。 ・Bản dịch: Bữa tối hôm nay là cơm cà ri. ⚫︎カレーは辛いですか? ・Bản dịch: Cà ri có cay không? ⚫︎私はカレーが大好きです。 ・Bản dịch: Tôi rất thích cà ri.
Bạn có thể sử dụng カレー để nói về món cà ri trong các tình huống khác nhau, từ việc hỏi món ăn trong nhà hàng, đến việc chia sẻ sở thích cá nhân. Bạn có thể thêm các từ khác như ライス(cơm), パン(bánh mì), hoặc các loại rau củ, thịt để mô tả món cà ri cụ thể.
カレー được viết bằng katakana vì đây là từ mượn từ tiếng Anh (curry). Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa chính xác cho カレー, vì đây là tên gọi trực tiếp của món ăn. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan để mô tả các loại cà ri khác nhau, ví dụ: ⚫︎ ビーフカレー (beef curry): Cà ri bò ⚫︎ チキンカレー (chicken curry): Cà ri gà ⚫︎ 野菜カレー (yasai kare-): Cà ri rau củ
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
私は毎週金曜日にカレーを作ります。 ・Bản dịch: Tôi nấu cà ri vào mỗi thứ Sáu hàng tuần. ・Giải thích: Câu này cho thấy tần suất nấu ăn của người nói.
このカレーはとても美味しいです! ・Bản dịch: Món cà ri này ngon quá! ・Giải thích: Biểu thị sự khen ngợi về hương vị của món cà ri.
カレー có nguồn gốc từ tiếng Tamil của Ấn Độ, nơi từ "kari" (cà ri) được dùng để chỉ các món ăn có nước súp và gia vị. Sau đó, nó được người Anh đưa sang, và sau đó đến Nhật Bản, nơi nó được điều chỉnh và trở thành món ăn phổ biến như ngày nay.カレー là một カレー rất phổ biến tại Nhật Bản.