胡麻(ごま、goma)
- vừng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GOMA
胡麻
ごま
胡麻 (ごま, phiên âm: goma) có nghĩa là "vừng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | vừng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
胡麻 có nghĩa là "vừng" hoặc "mè" trong tiếng Việt, một loại hạt nhỏ thường được sử dụng trong ẩm thực và có nhiều lợi ích cho sức khỏe.
⚫︎胡麻油は健康に良い。 ・Dịch: Dầu vừng tốt cho sức khỏe. ⚫︎ご飯に胡麻をかけます。 ・Dịch: Tôi rắc vừng lên cơm.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 胡麻 để chỉ hạt vừng nói chung. ⚫︎ Trong giao tiếp, bạn có thể dùng để hỏi về thành phần món ăn, ví dụ: この料理に胡麻が入っていますか? (Món ăn này có vừng không?).
⚫︎ Thông thường, 胡麻 được viết bằng chữ Hán là 胡麻. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ごま (goma) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 胡麻 đã là từ chỉ vừng.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 胡麻 là tên gọi của một loại hạt.
胡麻を使った料理は美味しい。 ⚫︎ Bản dịch: Các món ăn sử dụng vừng rất ngon. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy hạt vừng là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn ngon.
胡麻の香りが食欲をそそる。 ⚫︎ Bản dịch: Mùi thơm của vừng kích thích sự thèm ăn. ⚫︎ Giải thích: Câu này tập trung vào khía cạnh mùi vị của hạt vừng.
⚫︎ Theo từ điển, 胡麻 có nguồn gốc từ Trung Quốc. Chữ 胡 (ko) ban đầu dùng để chỉ các dân tộc phương Tây, và chữ 麻 (ma) có nghĩa là "cây gai dầu" (cây lanh). Sau đó, nó đã được sử dụng để chỉ loại cây có hạt giống như hạt gai dầu, và cuối cùng trở thành tên gọi của hạt vừng.