Nihongo

胡椒(こしょう、koshou)
- hạt tiêu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOSHOU

胡椒

こしょう

胡椒 (こしょう, phiên âm: koshou) có nghĩa là "hạt tiêu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:hạt tiêu
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

胡椒 (こしょう) có nghĩa là "hạt tiêu" trong tiếng Việt. Đây là một loại gia vị được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực để tăng hương vị và độ cay cho món ăn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 料理に胡椒を少々加えます。 Dịch: Tôi thêm một ít hạt tiêu vào món ăn. ⚫︎ 胡椒の香りが食欲をそそる。 Dịch: Mùi thơm của hạt tiêu kích thích vị giác.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 胡椒 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi muốn yêu cầu hoặc đề cập đến hạt tiêu trong khi nấu ăn. ⚫︎ Khi mô tả hương vị của món ăn có sử dụng hạt tiêu. ⚫︎ Khi bạn muốn mua hoặc tìm hạt tiêu trong siêu thị.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 胡椒. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: こしょう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 胡椒. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến gia vị như: ⚫︎ スパイス (supaisu): Gia vị. ⚫︎ 香辛料 (kōshinryō): Hương liệu.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 胡椒.

Ví dụ câu 1

このスープは胡椒が効いてて美味しいね。 ・Bản dịch: Món súp này ngon nhỉ, có vị cay của hạt tiêu. ・Giải thích: Câu này diễn tả hương vị của món súp, đặc biệt là vị cay của hạt tiêu.

Ví dụ câu 2

胡椒を挽いて、ステーキにかけましょう。 ・Bản dịch: Hãy xay hạt tiêu và rắc lên bít tết. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn cách sử dụng hạt tiêu khi chế biến món ăn.

Nguồn gốc

Từ 胡椒 (こしょう) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán. Chữ "胡" (ko) có nghĩa là "ngoại quốc" hoặc "nước ngoài" (đặc biệt chỉ các nước phía Tây Trung Quốc ngày xưa), và "椒" (shō) có nghĩa là "tiêu" hoặc "hạt tiêu". Do đó, 胡椒 ban đầu ám chỉ loại hạt tiêu có nguồn gốc từ các nước phương Tây.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud