バター(バター、bataー)
- bơ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BA
バ
バ
TA
タ
タ
ー
ー
ー
バター (バター, phiên âm: bataー) có nghĩa là "bơ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | bơ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
バター là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ bơ, một loại thực phẩm chế biến từ sữa, thường được sử dụng để phết lên bánh mì, làm bánh, nấu ăn, v.v.
⚫︎パンにバターを塗る。 Dịch: Phết bơ lên bánh mì. ⚫︎バターは料理の風味を良くする。 Dịch: Bơ làm tăng hương vị cho món ăn. ⚫︎ケーキを作るためにバターを買った。 Dịch: Tôi đã mua bơ để làm bánh.
Bạn có thể sử dụng バター trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến ẩm thực, đặc biệt khi nói về việc sử dụng bơ trong nấu ăn, làm bánh hoặc khi ăn kèm với các món như bánh mì. Bạn cũng có thể dùng nó để chỉ loại thực phẩm này trong các cửa hàng hoặc siêu thị.
バター được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("butter"). Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho バター trong tiếng Nhật, vì nó chỉ đích danh một loại thực phẩm cụ thể.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho バター. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các loại thực phẩm khác không phải là bơ, ví dụ như dầu ăn (油 - abura) trong một số ngữ cảnh.
朝食はトーストとバターです。 ・Bản dịch: Bữa sáng của tôi là bánh mì nướng và bơ. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả bữa sáng bao gồm bánh mì nướng và bơ.
このクッキーはバターの風味が豊かだ。 ・Bản dịch: Bánh quy này có hương vị bơ đậm đà. ・Giải thích: Câu này mô tả hương vị của bánh quy, nhấn mạnh sự hiện diện của bơ.
バター là từ mượn từ tiếng Anh "butter".