バター(バター、bataー)
- bơ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BA
バ
バ
TA
タ
タ
ー
ー
ー
バター (バター, phiên âm: bataー) có nghĩa là "bơ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | bơ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BA
バ
バ
TA
タ
タ
ー
ー
ー
バター (バター, phiên âm: bataー) có nghĩa là "bơ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | bơ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |