ジャム(ジャム、jamu)
- mứt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JA
ジャ
ジャ
MU
ム
ム
ジャム (ジャム, phiên âm: jamu) có nghĩa là "mứt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | mứt |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JA
ジャ
ジャ
MU
ム
ム
ジャム (ジャム, phiên âm: jamu) có nghĩa là "mứt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | mứt |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |