ジャム(ジャム、jamu)
- mứt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JA
ジャ
ジャ
MU
ム
ム
ジャム (ジャム, phiên âm: jamu) có nghĩa là "mứt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | mứt |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ジャム là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ món mứt. Mứt thường được làm từ trái cây, đôi khi có thể làm từ rau củ, được nấu với đường đến khi đặc lại.
⚫︎いちごジャム ・Bản dịch: mứt dâu tây ⚫︎パンにジャムを塗って食べる ・Bản dịch: ăn bánh mì phết mứt
Bạn có thể sử dụng ジャム trong nhiều tình huống khác nhau khi nói về mứt. Ví dụ, khi bạn muốn mua mứt ở cửa hàng, khi bạn muốn hỏi ai đó thích loại mứt nào, hoặc khi bạn muốn mô tả bữa sáng của mình.
Từ ジャム được viết bằng katakana: ジャム. Không có cách viết nào khác cho từ này, vì nó là một từ mượn.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ để mô tả loại mứt cụ thể, ví dụ như いちごジャム(mứt dâu tây)hoặc りんごジャム(mứt táo).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
朝ごはんにトーストとジャムを食べました。 ・Bản dịch: Tôi đã ăn bánh mì nướng với mứt vào bữa sáng. ・Giải thích: Câu này mô tả bữa sáng với bánh mì nướng và mứt.
どのジャムが一番好きですか? ・Bản dịch: Bạn thích loại mứt nào nhất? ・Giải thích: Câu này hỏi về sở thích của người khác về các loại mứt.
Từ ジャム (jam) có nguồn gốc từ tiếng Anh.