司会(しかい、shikai)
- người dẫn chương trình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIKAI
司会
しかい
司会 (しかい, phiên âm: shikai) có nghĩa là "người dẫn chương trình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | người dẫn chương trình |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
司会 (shikai) có nghĩa là "người dẫn chương trình", "người điều khiển" hoặc "chủ tọa" trong một sự kiện, buổi họp, chương trình truyền hình, v.v. Nó bao gồm việc giới thiệu, điều hành, và duy trì trật tự cho sự kiện. Đây là một vị trí quan trọng đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.
⚫︎司会者は、イベントの開始前に挨拶をしました。 Dịch: Người dẫn chương trình đã chào hỏi trước khi bắt đầu sự kiện. ⚫︎会議の司会は田中さんが担当します。 Dịch: Anh Tanaka sẽ chịu trách nhiệm điều hành cuộc họp. ⚫︎テレビ番組の司会 Dịch: Người dẫn chương trình truyền hình
⚫︎ Bạn sử dụng 司会 khi nói về người đảm nhận vai trò dẫn dắt hoặc điều hành một sự kiện. ⚫︎ Có thể dùng trong các tình huống trang trọng như hội nghị, lễ kỷ niệm, hoặc trong các buổi nói chuyện thân mật hơn như tiệc tùng, sinh nhật (khi có người chịu trách nhiệm chính về chương trình). ⚫︎ Đôi khi, bạn có thể thấy 司会 đi kèm với các động từ như: 司会をする (shikai o suru - đảm nhiệm vai trò người dẫn chương trình), 司会を務める (shikai o tsutomeru - làm người dẫn chương trình).
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán 司会. ⚫︎ Cách đọc là しかい (shikai) bằng Hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ MC (viết tắt của Master of Ceremonies, mượn từ tiếng Anh) ⚫︎ ナビゲーター (nabigētā - người điều hướng, người hướng dẫn - thường dùng trong các chương trình truyền hình) ⚫︎ 進行役 (shinkō yaku - người điều hành)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một vai trò. Tuy nhiên, có thể xem xét những người tham gia vào sự kiện như là đối lập, ví dụ như khán giả (観客 - kankyaku) hoặc người dự (参加者 - sanka sha).
明日のパーティーの司会は誰ですか? ・Bản dịch: Ai sẽ là người dẫn chương trình cho buổi tiệc ngày mai? ・Giải thích: Câu này hỏi về người chịu trách nhiệm điều hành buổi tiệc.
彼が司会を引き受けました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nhận đảm nhận vai trò người dẫn chương trình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nào đó đã đồng ý làm người điều hành sự kiện.
Từ 司 (shi) có nghĩa là "chủ trì" hoặc "điều khiển", và 会 (kai) có nghĩa là "cuộc họp" hoặc "tập hợp". Ghép lại, 司会 biểu thị việc chủ trì hoặc điều khiển một buổi họp hoặc sự kiện.