階段(かいだん、kaidan)
- cầu thang
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAIDAN
階段
かいだん
階段 (かいだん, phiên âm: kaidan) có nghĩa là "cầu thang" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | cầu thang |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
階段 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "cầu thang". Nó chỉ một cấu trúc gồm các bậc để đi lên hoặc xuống giữa các tầng hoặc các khu vực khác nhau. Cầu thang có thể được tìm thấy trong nhiều loại công trình, từ nhà ở, tòa nhà văn phòng, cho đến các địa điểm công cộng như công viên hoặc nhà ga.
⚫︎階段を上ります。 Dịch: Tôi đi lên cầu thang. ⚫︎階段から落ちました。 Dịch: Tôi bị ngã từ cầu thang. ⚫︎あの建物に階段とエレベーターがあります。 Dịch: Tòa nhà đó có cầu thang và thang máy.
Bạn có thể sử dụng 階段 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn chỉ ra vị trí của cầu thang trong một tòa nhà hoặc khu vực. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả hành động đi lên hoặc xuống cầu thang. ⚫︎Khi bạn muốn so sánh cầu thang với các phương tiện khác để di chuyển giữa các tầng, chẳng hạn như thang máy hoặc thang cuốn.
階段 được viết bằng: ⚫︎Hiragana: かいだん ⚫︎Kanji: 階段 Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ステップ (sutepu): Bậc thang (thường là bậc thang nhỏ, ngắn). ⚫︎はしご (hashigo): Thang (thường là thang di động).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét: ⚫︎エレベーター (erebētā): Thang máy. ⚫︎エスカレーター (esukarētā): Thang cuốn.
彼は階段を駆け上がった。 ⚫︎Bản dịch: Anh ấy đã chạy lên cầu thang. ⚫︎Giải thích: Câu này mô tả hành động chạy lên cầu thang một cách nhanh chóng.
子供たちは階段で遊んではいけません。 ⚫︎Bản dịch: Trẻ em không được chơi trên cầu thang. ⚫︎Giải thích: Câu này đưa ra một cảnh báo về sự an toàn, không cho phép trẻ em chơi đùa trên cầu thang.
Từ "階段" (kaidan) được tạo thành từ hai chữ Hán: "階" (kai) nghĩa là "bậc" hoặc "cấp" và "段" (dan) nghĩa là "bậc" hoặc "cấp". Cả hai chữ Hán này kết hợp lại để tạo thành khái niệm về một chuỗi các bậc được sắp xếp để tạo nên cầu thang.