お巡りさん(おまわりさん、omawarisan)
- cảnh sát (thân mật)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
MAWA
巡
まわ
RI
り
り
SA
さ
さ
N
ん
ん
お巡りさん (おまわりさん, phiên âm: omawarisan) có nghĩa là "cảnh sát (thân mật)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | cảnh sát (thân mật) |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お巡りさん nghĩa là "cảnh sát" hoặc "viên cảnh sát tuần tra", thường được dùng để chỉ những người cảnh sát đang làm nhiệm vụ tuần tra, trực tiếp hỗ trợ người dân. Đây là cách gọi thân mật, gần gũi và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. お巡りさん thường được người dân sử dụng để gọi cảnh sát khi họ cần sự giúp đỡ.
⚫︎あのお巡りさん、道がわからないので教えてくれませんか。 ・Bản dịch: Anh cảnh sát ơi, tôi không biết đường, có thể chỉ giúp tôi được không? ⚫︎困ったことがあったら、近くのお巡りさんに相談してください。 ・Bản dịch: Nếu gặp rắc rối, hãy hỏi ý kiến cảnh sát gần đó. ⚫︎お巡りさん、この事件について何か知っていますか? ・Bản dịch: Thưa cảnh sát, ông có biết gì về vụ việc này không?
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn gọi sự chú ý của cảnh sát, đặc biệt là khi bạn cần sự giúp đỡ hoặc thông tin. ⚫︎ Dùng trong các tình huống giao tiếp thân thiện, không trang trọng. ⚫︎ Có thể dùng ở cả dạng số ít (một cảnh sát) hoặc số nhiều (nhiều cảnh sát), ngữ cảnh sẽ quyết định.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ hiragana: おまわりさん ⚫︎ Kanji: Không có cách viết kanji chính thức, chủ yếu dùng hiragana. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 警察官 (けいさつかん) - Cảnh sát (cách nói trang trọng hơn). ⚫︎ 警官 (けいかん) - Cảnh sát. ⚫︎ 巡査 (じゅんさ) - Cảnh sát tuần tra.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một chức danh.
道に迷ってしまったので、近くのお巡りさんに道を尋ねました。 ・Bản dịch: Tôi bị lạc đường nên đã hỏi đường anh cảnh sát gần đó. ・Giải thích: Tình huống khi cần sự giúp đỡ từ cảnh sát.
お巡りさんは、毎日地域の安全を守ってくれています。 ・Bản dịch: Các anh cảnh sát hàng ngày bảo vệ sự an toàn cho khu vực. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của cảnh sát trong việc bảo vệ cộng đồng.
Từ "巡り (まわり)" có nghĩa là "tuần tra, đi vòng quanh", thêm "さん" (san) là một hậu tố kính trọng. Do đó, お巡りさん mang ý nghĩa chỉ những người tuần tra, đi vòng quanh khu vực để đảm bảo an ninh và trật tự.